🔥 0

📖 Học Từ Vựng · Learn Vocabulary

20 bài học từ vựng với video, ảnh minh họa và PDF slides — phân cấp độ Cơ Bản, Trung Cấp, Nâng Cao

🟢Cơ Bản/ Basic

Animals · Động Vật

Animals · Động Vật

Level 1

Khám phá thế giới động vật qua 30+ từ vựng tiếng Anh thông dụng, câu mô tả đặc điểm và bài luyện tập thú vị. Phù hợp cho học sinh lớp 2-3.

⏱️ ~15 phút🎬 VIDEO📄 SLIDE🆕 NEW
Body, Health & Medicine · Cơ Thể & Sức Khỏe

Body, Health & Medicine · Cơ Thể & Sức Khỏe

Level 1

Học từ vựng bộ phận cơ thể, bệnh thường gặp và cách nói về sức khỏe; luyện câu giao tiếp khi đi khám.

⏱️ ~15 phút🎬 VIDEO📄 SLIDE🆕 NEW
Colors & Adjectives · Màu Sắc & Tính Từ Mô Tả

Colors & Adjectives · Màu Sắc & Tính Từ Mô Tả

Level 1

Nắm màu sắc cơ bản và tính từ mô tả kích thước, chất lượng và tính cách đồ vật/người.

⏱️ ~15 phút🎬 VIDEO📄 SLIDE🆕 NEW
Daily Routine & School Actions · Thói Quen Hàng Ngày & Hành Động Ở Trường

Daily Routine & School Actions · Thói Quen Hàng Ngày & Hành Động Ở Trường

Level 1

Từ vựng hoạt động hằng ngày và hành động trong lớp học, kèm giới từ thời gian quan trọng.

⏱️ ~15 phút🎬 VIDEO📄 SLIDE🆕 NEW
Family & Home · Gia Đình & Nhà Cửa

Family & Home · Gia Đình & Nhà Cửa

Level 1

Học thành viên gia đình, phòng trong nhà và đồ nội thất; luyện cấu trúc There is/are.

⏱️ ~15 phút🎬 VIDEO📄 SLIDE🆕 NEW
Feelings & Emotions · Cảm Xúc & Cảm Giác

Feelings & Emotions · Cảm Xúc & Cảm Giác

Level 1

Từ vựng cảm xúc và cảm giác cơ thể, kèm cặp trái nghĩa và mẫu câu I feel...

⏱️ ~15 phút🎬 VIDEO📄 SLIDE🆕 NEW
Food & Drink · Đồ Ăn & Thức Uống

Food & Drink · Đồ Ăn & Thức Uống

Level 1

Từ vựng đồ ăn, thức uống, bữa ăn và vị; luyện hỏi đáp sở thích ăn uống.

⏱️ ~15 phút🎬 VIDEO📄 SLIDE🆕 NEW
Jobs & School Subjects · Nghề Nghiệp & Môn Học

Jobs & School Subjects · Nghề Nghiệp & Môn Học

Level 1

Từ vựng nghề nghiệp và môn học; luyện hỏi đáp ước mơ và môn học yêu thích.

⏱️ ~15 phút🎬 VIDEO📄 SLIDE🆕 NEW
Places & Prepositions · Địa Điểm & Giới Từ

Places & Prepositions · Địa Điểm & Giới Từ

Level 1

Học địa điểm ở trường/thành phố và giới từ vị trí để mô tả đồ vật, chỉ đường.

⏱️ ~15 phút🎬 VIDEO📄 SLIDE🆕 NEW
Time, Dates & Weather · Thời Gian, Ngày Tháng & Thời Tiết

Time, Dates & Weather · Thời Gian, Ngày Tháng & Thời Tiết

Level 1

Từ vựng ngày trong tuần, giờ, mùa và thời tiết; luyện hỏi đáp về thời gian.

⏱️ ~15 phút🎬 VIDEO📄 SLIDE🆕 NEW

🟡Trung Cấp/ Intermediate

🔴Nâng Cao/ Advanced