📖 Học Từ Vựng · Learn Vocabulary
20 bài học từ vựng với video, ảnh minh họa và PDF slides — phân cấp độ Cơ Bản, Trung Cấp, Nâng Cao
🟢Cơ Bản/ Basic
Animals · Động Vật
Level 1Khám phá thế giới động vật qua 30+ từ vựng tiếng Anh thông dụng, câu mô tả đặc điểm và bài luyện tập thú vị. Phù hợp cho học sinh lớp 2-3.
Body, Health & Medicine · Cơ Thể & Sức Khỏe
Level 1Học từ vựng bộ phận cơ thể, bệnh thường gặp và cách nói về sức khỏe; luyện câu giao tiếp khi đi khám.
Colors & Adjectives · Màu Sắc & Tính Từ Mô Tả
Level 1Nắm màu sắc cơ bản và tính từ mô tả kích thước, chất lượng và tính cách đồ vật/người.
Daily Routine & School Actions · Thói Quen Hàng Ngày & Hành Động Ở Trường
Level 1Từ vựng hoạt động hằng ngày và hành động trong lớp học, kèm giới từ thời gian quan trọng.
Family & Home · Gia Đình & Nhà Cửa
Level 1Học thành viên gia đình, phòng trong nhà và đồ nội thất; luyện cấu trúc There is/are.
Feelings & Emotions · Cảm Xúc & Cảm Giác
Level 1Từ vựng cảm xúc và cảm giác cơ thể, kèm cặp trái nghĩa và mẫu câu I feel...
Food & Drink · Đồ Ăn & Thức Uống
Level 1Từ vựng đồ ăn, thức uống, bữa ăn và vị; luyện hỏi đáp sở thích ăn uống.
Jobs & School Subjects · Nghề Nghiệp & Môn Học
Level 1Từ vựng nghề nghiệp và môn học; luyện hỏi đáp ước mơ và môn học yêu thích.
Places & Prepositions · Địa Điểm & Giới Từ
Level 1Học địa điểm ở trường/thành phố và giới từ vị trí để mô tả đồ vật, chỉ đường.
Time, Dates & Weather · Thời Gian, Ngày Tháng & Thời Tiết
Level 1Từ vựng ngày trong tuần, giờ, mùa và thời tiết; luyện hỏi đáp về thời gian.
🟡Trung Cấp/ Intermediate
Transport & Directions · Phương Tiện & Chỉ Đường
Level 2Từ vựng phương tiện giao thông và chỉ đường; luyện hỏi đường và trả lời ngắn gọn.
Clothes & Shopping · Quần Áo & Mua Sắm
Level 2Từ vựng quần áo, giá cả và mua sắm; luyện hỏi giá, thử đồ và giảm giá.
Sports & Hobbies · Thể Thao & Sở Thích
Level 2Từ vựng thể thao và sở thích; luyện nói về môn yêu thích và thói quen luyện tập.
Nature & Environment · Thiên Nhiên & Môi Trường
Level 2Từ vựng thiên nhiên và môi trường; luyện câu khuyên nhủ bảo vệ Trái Đất.
Space & Science · Vũ Trụ & Khoa Học
Level 2Từ vựng vũ trụ, hành tinh và khoa học; luyện câu hỏi về hệ mặt trời.
Technology & Media · Công Nghệ & Truyền Thông
Level 2Từ vựng thiết bị công nghệ, internet và truyền thông; luyện nói về dùng thiết bị.
🔴Nâng Cao/ Advanced
Travel & Countries · Du Lịch & Quốc Gia
Level 3Từ vựng du lịch và quốc gia; luyện nói về chuyến đi và nơi muốn đến.
Community & Society · Cộng Đồng & Xã Hội
Level 3Từ vựng cộng đồng, nơi sống và dịch vụ công; luyện câu về trách nhiệm và giúp đỡ.
Celebrations & Traditions · Lễ Hội & Truyền Thống
Level 3Từ vựng lễ hội và truyền thống; luyện câu chúc mừng và hoạt động ngày lễ.
Advanced Vocabulary: Idioms & Collocations · Từ Vựng Nâng Cao
Level 3Học idioms và collocations phổ biến để nói tự nhiên hơn; luyện dùng trong câu.