Animals · Động Vật
Khám phá thế giới động vật qua 30+ từ vựng tiếng Anh thông dụng, câu mô tả đặc điểm và bài luyện tập thú vị. Phù hợp cho học sinh lớp 2-3.
Level 1animalswildlifepetsfarmwildvocabularynature
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Animals · Động Vật
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học tên các loài động vật bằng tiếng Anh: thú cưng, động vật nông trại, động vật hoang dã và động vật biển. Sau bài học, bạn sẽ biết hơn 40 từ về động vật và có thể nói về chúng!
📖 Từ Vựng Cơ Bản
Thú Cưng (Pets)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| dog | /dɒɡ/ | chó |
| cat | /kæt/ | mèo |
| rabbit | /ˈræbɪt/ | thỏ |
| bird | /bɜːrd/ | chim |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
Động Vật Nông Trại (Farm Animals)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| cow | /kaʊ/ | bò |
| pig | /pɪɡ/ | lợn |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | gà |
| duck | /dʌk/ | vịt |
| horse | /hɔːrs/ | ngựa |
| sheep | /ʃiːp/ | cừu |
Động Vật Hoang Dã (Wild Animals)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| lion | /ˈlaɪən/ | sư tử |
| tiger | /ˈtaɪɡər/ | hổ |
| elephant | /ˈelɪfənt/ | voi |
| monkey | /ˈmʌŋki/ | khỉ |
| bear | /beər/ | gấu |
✨ Từ Vựng Mở Rộng
Động Vật Biển (Sea Animals)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| dolphin | /ˈdɒlfɪn/ | cá heo |
| whale | /weɪl/ | cá voi |
| shark | /ʃɑːrk/ | cá mập |
| turtle | /ˈtɜːrtl/ | rùa biển |
Động Vật Khác
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| giraffe | /dʒɪˈrɑːf/ | hươu cao cổ |
| zebra | /ˈziːbrə/ | ngựa vằn |
| snake | /sneɪk/ | rắn |
| frog | /frɒɡ/ | ếch |
| butterfly | /ˈbʌtərflaɪ/ | bướm |
Động Từ Liên Quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| feed | /fiːd/ | cho ăn |
| walk | /wɔːk/ | dắt đi dạo |
| pet | /pet/ | vuốt ve |
| ride | /raɪd/ | cưỡi |
🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế
- I have a dog. (Tôi có một con chó.)
- My cat is cute. (Con mèo của tôi dễ thương.)
- What's your favorite animal? (Con vật yêu thích của bạn là gì?)
- I like elephants. (Tôi thích voi.)
- The lion is strong. (Sư tử rất mạnh mẽ.)
- I feed my dog every day. (Tôi cho chó ăn mỗi ngày.)
- Can you ride a horse? (Bạn có thể cưỡi ngựa không?)
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
Câu 1 / 50%
A _______ says 'meow'.
Con _______ kêu 'meo meo'.