Sports & Hobbies · Thể Thao & Sở Thích
Từ vựng thể thao và sở thích; luyện nói về môn yêu thích và thói quen luyện tập.
Level 2sportshobbiesactivitiespracticeteamvocabulary
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Sports & Hobbies · Thể Thao & Sở Thích
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về các môn thể thao và sở thích. Sau bài học, bạn sẽ nói về hoạt động yêu thích của mình bằng tiếng Anh!
📖 Từ Vựng Cơ Bản
Thể Thao (Sports)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| football / soccer | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá |
| basketball | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | bóng rổ |
| volleyball | /ˈvɒlibɔːl/ | bóng chuyền |
| badminton | /ˈbædmɪntən/ | cầu lông |
| tennis | /ˈtenɪs/ | quần vợt |
| swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội |
| running | /ˈrʌnɪŋ/ | chạy bộ |
| cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | đạp xe |
Sở Thích (Hobbies)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| reading | /ˈriːdɪŋ/ | đọc sách |
| drawing | /ˈdrɔːɪŋ/ | vẽ |
| painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | vẽ tranh |
| singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | hát |
| dancing | /ˈdɑːnsɪŋ/ | nhảy |
| cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | nấu ăn |
| playing games | /ˈpleɪɪŋ ɡeɪmz/ | chơi game |
✨ Từ Vựng Mở Rộng
Thể Thao & Hoạt Động Khác
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| baseball | /ˈbeɪsbɔːl/ | bóng chày |
| table tennis | /ˈteɪbl ˈtenɪs/ | bóng bàn |
| skating | /ˈskeɪtɪŋ/ | trượt băng |
| skiing | /ˈskiːɪŋ/ | trượt tuyết |
| climbing | /ˈklaɪmɪŋ/ | leo núi |
| fishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | câu cá |
| camping | /ˈkæmpɪŋ/ | cắm trại |
Từ Vựng Liên Quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| play | /pleɪ/ | chơi |
| practice | /ˈpræktɪs/ | luyện tập |
| win | /wɪn/ | thắng |
| lose | /luːz/ | thua |
| team | /tiːm/ | đội |
| player | /ˈpleɪər/ | cầu thủ |
| match / game | /mætʃ/ | trận đấu |
| hobby | /ˈhɒbi/ | sở thích |
🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế
- What's your hobby? — My hobby is reading. (Sở thích của bạn là gì? — Sở thích của tôi là đọc sách.)
- I like playing football. (Tôi thích chơi bóng đá.)
- Do you play any sports? — Yes, I play badminton. (Bạn có chơi môn thể thao nào không? — Có, tôi chơi cầu lông.)
- She is good at swimming. (Cô ấy giỏi bơi lội.)
- We practice basketball every Saturday. (Chúng tôi luyện tập bóng rổ mỗi thứ Bảy.)
- My team won the match! (Đội của tôi thắng trận!)
- I enjoy drawing and painting in my free time. (Tôi thích vẽ vào thời gian rảnh.)
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
Câu 1 / 50%
I _______ football every weekend.
Tôi _______ bóng đá mỗi cuối tuần.