Clothes & Shopping · Quần Áo & Mua Sắm
Từ vựng quần áo, giá cả và mua sắm; luyện hỏi giá, thử đồ và giảm giá.
Level 2clothesshoppingpricefashiondiscountvocabulary
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Clothes & Shopping · Quần Áo & Mua Sắm
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về quần áo và mua sắm. Sau bài học, bạn sẽ mô tả trang phục và mua đồ bằng tiếng Anh!
📖 Từ Vựng Cơ Bản
Quần Áo (Clothes)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| shirt | /ʃɜːrt/ | áo sơ mi |
| T-shirt | /ˈtiːʃɜːrt/ | áo phông |
| pants / trousers | /pænts/ | quần dài |
| dress | /dres/ | váy đầm |
| skirt | /skɜːrt/ | váy |
| jacket | /ˈdʒækɪt/ | áo khoác |
| shoes | /ʃuːz/ | giày |
| socks | /sɒks/ | tất |
| hat | /hæt/ | mũ |
| uniform | /ˈjuːnɪfɔːrm/ | đồng phục |
Mua Sắm (Shopping)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| buy | /baɪ/ | mua |
| sell | /sel/ | bán |
| price | /praɪs/ | giá |
| money | /ˈmʌni/ | tiền |
| expensive | /ɪkˈspensɪv/ | đắt |
| cheap | /tʃiːp/ | rẻ |
✨ Từ Vựng Mở Rộng
Phụ Kiện & Quần Áo Khác
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| scarf | /skɑːrf/ | khăn quàng |
| gloves | /ɡlʌvz/ | găng tay |
| boots | /buːts/ | ủng |
| bag | /bæɡ/ | túi |
| glasses | /ˈɡlɑːsɪz/ | kính mắt |
Địa Điểm & Từ Mua Sắm
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| shop / store | /ʃɒp/ | cửa hàng |
| market | /ˈmɑːrkɪt/ | chợ |
| supermarket | /ˈsuːpərmɑːrkɪt/ | siêu thị |
| size | /saɪz/ | cỡ, kích thước |
| color | /ˈkʌlər/ | màu sắc |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá |
| try on | /traɪ ɒn/ | thử |
| pay | /peɪ/ | trả tiền |
🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế
- What are you wearing? — I'm wearing a blue shirt and black pants. (Bạn đang mặc gì? — Tôi đang mặc áo xanh và quần đen.)
- How much is this? — It's 50,000 dong. (Cái này bao nhiêu tiền? — 50.000 đồng.)
- Can I try this on? (Tôi có thể thử cái này không?)
- It's too expensive! Is there a discount? (Đắt quá! Có giảm giá không?)
- I want to buy a red dress. (Tôi muốn mua một chiếc váy đỏ.)
- What size do you wear? — Size medium. (Bạn mặc cỡ gì? — Cỡ vừa.)
- I go to the market with my mom every weekend. (Tôi đi chợ với mẹ mỗi cuối tuần.)
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
Câu 1 / 50%
I wear a _______ on my head.
Tôi đội _______ trên đầu.