🔥 0

Jobs & School Subjects · Nghề Nghiệp & Môn Học

Từ vựng nghề nghiệp và môn học; luyện hỏi đáp ước mơ và môn học yêu thích.

Level 1jobscareersschool-subjectsoccupationsdream-jobvocabulary

💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Jobs & School Subjects · Nghề Nghiệp & Môn Học

Jobs & School Subjects · Nghề Nghiệp & Môn Học

🎯 Bạn sẽ học được gì?

Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về các nghề nghiệp và môn học ở trường. Sau bài học, bạn sẽ nói về ước mơ nghề nghiệp và môn học yêu thích bằng tiếng Anh!


📖 Từ Vựng Cơ Bản

Nghề Nghiệp (Jobs)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
teacher/ˈtiːtʃər/giáo viên
doctor/ˈdɒktər/bác sĩ
nurse/nɜːrs/y tá
farmer/ˈfɑːrmər/nông dân
driver/ˈdraɪvər/tài xế
cook / chef/kʊk/đầu bếp
police officer/pəˈliːs ˈɒfɪsər/cảnh sát
firefighter/ˈfaɪərfaɪtər/lính cứu hỏa
pilot/ˈpaɪlət/phi công
singer/ˈsɪŋər/ca sĩ

Môn Học (School Subjects)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
Math/mæθ/Toán
English/ˈɪŋɡlɪʃ/Tiếng Anh
Science/ˈsaɪəns/Khoa học
Art/ɑːrt/Mỹ thuật
Music/ˈmjuːzɪk/Âm nhạc
P.E. (Physical Education)/ˌpiː ˈiː/Thể dục

✨ Từ Vựng Mở Rộng

Nghề Nghiệp Khác

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
engineer/ˌendʒɪˈnɪər/kỹ sư
scientist/ˈsaɪəntɪst/nhà khoa học
artist/ˈɑːrtɪst/họa sĩ
dentist/ˈdentɪst/nha sĩ
worker/ˈwɜːrkər/công nhân
businessman/ˈbɪznəsmæn/doanh nhân

Động Từ Liên Quan

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
work/wɜːrk/làm việc
teach/tiːtʃ/dạy
help/help/giúp đỡ
study/ˈstʌdi/học
learn/lɜːrn/học

🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế

  1. What do you want to be?I want to be a teacher. (Bạn muốn trở thành gì? — Tôi muốn trở thành giáo viên.)
  2. My father is a doctor. (Bố tôi là bác sĩ.)
  3. What's your favorite subject?My favorite subject is Math. (Môn học yêu thích của bạn là gì? — Môn yêu thích của tôi là Toán.)
  4. I like English and Art. (Tôi thích Tiếng Anh và Mỹ thuật.)
  5. She works at a hospital. (Cô ấy làm việc ở bệnh viện.)
  6. Teachers help students learn. (Giáo viên giúp học sinh học.)
  7. I study Science on Monday. (Tôi học Khoa học vào thứ Hai.)

💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn

Câu 1 / 50%

A _______ flies a plane.

Một _______ lái máy bay.

Jobs & School Subjects · Nghề Nghiệp & Môn Học - Học Từ Vựng - Đỗ Nhật Minh