🔥 0

Transport & Directions · Phương Tiện & Chỉ Đường

Từ vựng phương tiện giao thông và chỉ đường; luyện hỏi đường và trả lời ngắn gọn.

Level 2transportdirectionsvehiclestraffictravelvocabulary

💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Transport & Directions · Phương Tiện & Chỉ Đường

Transport & Directions · Phương Tiện & Chỉ Đường

🎯 Bạn sẽ học được gì?

Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về các phương tiện giao thông và cách chỉ đường. Sau bài học, bạn sẽ hỏi đường và chỉ đường bằng tiếng Anh!


📖 Từ Vựng Cơ Bản

Phương Tiện Giao Thông (Vehicles)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
car/kɑːr/ô tô
bus/bʌs/xe buýt
motorbike/ˈməʊtərbaɪk/xe máy
bicycle / bike/ˈbaɪsɪkl/xe đạp
truck/trʌk/xe tải
taxi/ˈtæksi/xe taxi
train/treɪn/tàu hỏa
plane/pleɪn/máy bay
ship/ʃɪp/tàu thủy
boat/bəʊt/thuyền

Chỉ Đường (Giving Directions)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
go straight/ɡəʊ streɪt/đi thẳng
turn left/tɜːrn left/rẽ trái
turn right/tɜːrn raɪt/rẽ phải
stop/stɒp/dừng lại
cross/krɒs/đi qua

✨ Từ Vựng Mở Rộng

Từ Vựng Giao Thông

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
traffic light/ˈtræfɪk laɪt/đèn giao thông
crosswalk/ˈkrɒswɔːk/vạch sang đường
road/rəʊd/đường
street/striːt/phố
corner/ˈkɔːrnər/góc đường
bridge/brɪdʒ/cây cầu
station/ˈsteɪʃn/ga / bến

Cụm Từ Hữu Ích

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
by bus/baɪ bʌs/đi xe buýt
by car/baɪ kɑːr/đi ô tô
on foot/ɒn fʊt/đi bộ
far/fɑːr/xa
near/nɪər/gần

🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế

  1. How do you go to school?I go by bus. (Bạn đi học bằng gì? — Tôi đi xe buýt.)
  2. Excuse me! Where is the post office? (Xin lỗi! Bưu điện ở đâu?)
  3. Go straight, then turn left. (Đi thẳng, rồi rẽ trái.)
  4. The school is near the park. (Trường học ở gần công viên.)
  5. Stop at the traffic light. (Dừng lại ở đèn đỏ.)
  6. Cross the street at the crosswalk. (Qua đường ở vạch sang đường.)
  7. I ride my bike to school. (Tôi đạp xe đến trường.)

💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn

Câu 1 / 50%

I go to school by _______.

Tôi đi học bằng _______.