Space & Science · Vũ Trụ & Khoa Học
Từ vựng vũ trụ, hành tinh và khoa học; luyện câu hỏi về hệ mặt trời.
Level 2spacescienceplanetsastronautuniversevocabulary
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Space & Science · Vũ Trụ & Khoa Học
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về vũ trụ và khoa học. Sau bài học, bạn sẽ nói về các hành tinh và khám phá khoa học bằng tiếng Anh!
📖 Từ Vựng Cơ Bản
Vũ Trụ (Space)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| space | /speɪs/ | vũ trụ |
| planet | /ˈplænɪt/ | hành tinh |
| star | /stɑːr/ | ngôi sao |
| sun | /sʌn/ | mặt trời |
| moon | /muːn/ | mặt trăng |
| Earth | /ɜːrθ/ | Trái Đất |
| sky | /skaɪ/ | bầu trời |
| rocket | /ˈrɒkɪt/ | tên lửa |
| astronaut | /ˈæstrənɔːt/ | phi hành gia |
Các Hành Tinh (Planets)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mercury | /ˈmɜːrkjəri/ | Sao Thủy |
| Venus | /ˈviːnəs/ | Sao Kim |
| Mars | /mɑːrz/ | Sao Hỏa |
| Jupiter | /ˈdʒuːpɪtər/ | Sao Mộc |
| Saturn | /ˈsætərn/ | Sao Thổ |
✨ Từ Vựng Mở Rộng
Khoa Học (Science)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| science | /ˈsaɪəns/ | khoa học |
| scientist | /ˈsaɪəntɪst/ | nhà khoa học |
| experiment | /ɪkˈsperɪmənt/ | thí nghiệm |
| discover | /dɪˈskʌvər/ | khám phá |
| invent | /ɪnˈvent/ | phát minh |
| telescope | /ˈtelɪskəʊp/ | kính thiên văn |
| microscope | /ˈmaɪkrəskəʊp/ | kính hiển vi |
| laboratory / lab | /ləˈbɒrətri/ | phòng thí nghiệm |
Từ Vựng Khác
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| galaxy | /ˈɡæləksi/ | thiên hà |
| universe | /ˈjuːnɪvɜːrs/ | vũ trụ |
| alien | /ˈeɪliən/ | người ngoài hành tinh |
| gravity | /ˈɡrævəti/ | trọng lực |
🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế
- There are eight planets in our solar system. (Có 8 hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta.)
- The sun is a star. (Mặt trời là một ngôi sao.)
- I want to be an astronaut! (Tôi muốn trở thành phi hành gia!)
- Scientists do experiments in the lab. (Các nhà khoa học làm thí nghiệm trong phòng lab.)
- We can see the moon at night. (Chúng ta có thể thấy mặt trăng vào ban đêm.)
- Mars is called the Red Planet. (Sao Hỏa được gọi là Hành tinh Đỏ.)
- I love learning about space! (Tôi thích học về vũ trụ!)
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
Câu 1 / 50%
The _______ is very big and bright.
_______ rất lớn và sáng.