🔥 0

Places & Prepositions · Địa Điểm & Giới Từ

Học địa điểm ở trường/thành phố và giới từ vị trí để mô tả đồ vật, chỉ đường.

Level 1placesprepositionsschoollocationsdirectionvocabulary

💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Places & Prepositions · Địa Điểm & Giới Từ

Places & Prepositions · Địa Điểm & Giới Từ

🎯 Bạn sẽ học được gì?

Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về các địa điểm ở trường và giới từ chỉ vị trí. Sau bài học, bạn sẽ mô tả vị trí đồ vật và chỉ đường trong trường bằng tiếng Anh!


📖 Từ Vựng Cơ Bản

Địa Điểm Ở Trường (Places in School)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
school/skuːl/trường học
classroom/ˈklɑːsruːm/lớp học
library/ˈlaɪbrəri/thư viện
playground/ˈpleɪɡraʊnd/sân chơi
cafeteria/ˌkæfɪˈtɪəriə/căng tin
gym/dʒɪm/nhà thi đấu
office/ˈɒfɪs/văn phòng
toilet/ˈtɔɪlɪt/nhà vệ sinh

Giới Từ Vị Trí (Prepositions of Place)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng ViệtVí dụ
in/ɪn/trongin the box
on/ɒn/trênon the table
under/ˈʌndər/dướiunder the chair
next to/nekst tuː/bên cạnhnext to the door
behind/bɪˈhaɪnd/phía saubehind the tree
in front of/ɪn frʌnt əv/phía trướcin front of the school
between/bɪˈtwiːn/ở giữabetween the books

✨ Từ Vựng Mở Rộng

Địa Điểm Trong Thành Phố

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
park/pɑːrk/công viên
hospital/ˈhɒspɪtl/bệnh viện
supermarket/ˈsuːpərmɑːrkɪt/siêu thị
post office/ˈpəʊst ˌɒfɪs/bưu điện
bank/bæŋk/ngân hàng
restaurant/ˈrestrɒnt/nhà hàng

🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế

  1. Where is the library?It's next to the classroom. (Thư viện ở đâu? — Nó ở bên cạnh lớp học.)
  2. The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
  3. My pencil is under my chair. (Bút chì của tôi ở dưới ghế.)
  4. The school is in front of the park. (Trường học ở phía trước công viên.)
  5. There is a cat behind the box. (Có một con mèo ở phía sau hộp.)
  6. Where is the toilet?It's between the library and the office. (Nhà vệ sinh ở đâu? — Nó ở giữa thư viện và văn phòng.)
  7. We play in the playground every day. (Chúng tôi chơi ở sân chơi mỗi ngày.)

💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn

Câu 1 / 50%

The book is _______ the table.

Quyển sách ở _______ cái bàn.