Feelings & Emotions · Cảm Xúc & Cảm Giác
Từ vựng cảm xúc và cảm giác cơ thể, kèm cặp trái nghĩa và mẫu câu I feel...
Level 1feelingsemotionsmoodadjectivesoppositesvocabulary
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Feelings & Emotions · Cảm Xúc & Cảm Giác
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về cảm xúc và cảm giác. Sau bài học, bạn sẽ nói về tâm trạng và cảm nhận của mình bằng tiếng Anh!
📖 Từ Vựng Cơ Bản
Cảm Xúc (Emotions)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt | Trái nghĩa |
|---|---|---|---|
| happy | /ˈhæpi/ | vui, hạnh phúc | sad |
| sad | /sæd/ | buồn | happy |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận | calm |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | phấn khích | bored |
| scared / afraid | /skeərd/ | sợ hãi | brave |
| surprised | /sərˈpraɪzd/ | ngạc nhiên | - |
| worried | /ˈwʌrid/ | lo lắng | relaxed |
Cảm Giác (Feelings)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt | Trái nghĩa |
|---|---|---|---|
| tired | /ˈtaɪərd/ | mệt | energetic |
| hungry | /ˈhʌŋɡri/ | đói | full |
| thirsty | /ˈθɜːrsti/ | khát | - |
| sleepy | /ˈsliːpi/ | buồn ngủ | awake |
| hot | /hɒt/ | nóng | cold |
| cold | /kəʊld/ | lạnh | hot |
✨ Từ Vựng Mở Rộng
Cảm Xúc Khác
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| bored | /bɔːrd/ | chán |
| nervous | /ˈnɜːrvəs/ | lo lắng, hồi hộp |
| proud | /praʊd/ | tự hào |
| lonely | /ˈləʊnli/ | cô đơn |
| confused | /kənˈfjuːzd/ | bối rối |
| jealous | /ˈdʒeləs/ | ghen tị |
Động Từ Liên Quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| feel | /fiːl/ | cảm thấy |
| smile | /smaɪl/ | mỉm cười |
| cry | /kraɪ/ | khóc |
| laugh | /lɑːf/ | cười |
🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế
- How do you feel? — I feel happy! (Bạn cảm thấy thế nào? — Tôi cảm thấy vui!)
- I am tired today. (Hôm nay tôi mệt.)
- She looks sad. (Cô ấy trông buồn.)
- Are you hungry? — Yes, I'm very hungry. (Bạn đói không? — Có, tôi rất đói.)
- Don't be scared! (Đừng sợ!)
- I'm so excited about the trip! (Tôi rất phấn khích về chuyến đi!)
- He is angry because he lost the game. (Anh ấy tức giận vì thua trò chơi.)
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
Câu 1 / 50%
I didn't eat breakfast. I am _______.
Tôi chưa ăn sáng. Tôi đang _______.