🔥 0

Nature & Environment · Thiên Nhiên & Môi Trường

Từ vựng thiên nhiên và môi trường; luyện câu khuyên nhủ bảo vệ Trái Đất.

Level 2natureenvironmentearthrecycleprotectvocabulary

💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Nature & Environment · Thiên Nhiên & Môi Trường

Nature & Environment · Thiên Nhiên & Môi Trường

🎯 Bạn sẽ học được gì?

Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về thiên nhiên và bảo vệ môi trường. Sau bài học, bạn sẽ mô tả thiên nhiên và nói về bảo vệ Trái Đất bằng tiếng Anh!


📖 Từ Vựng Cơ Bản

Thiên Nhiên (Nature)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
tree/triː/cây
flower/ˈflaʊər/hoa
grass/ɡrɑːs/cỏ
mountain/ˈmaʊntɪn/núi
river/ˈrɪvər/sông
lake/leɪk/hồ
ocean / sea/ˈəʊʃn/đại dương / biển
forest/ˈfɒrɪst/rừng
sky/skaɪ/bầu trời
sun/sʌn/mặt trời
moon/muːn/mặt trăng
star/stɑːr/ngôi sao

✨ Từ Vựng Mở Rộng

Môi Trường (Environment)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
Earth/ɜːrθ/Trái Đất
nature/ˈneɪtʃər/thiên nhiên
environment/ɪnˈvaɪrənmənt/môi trường
pollution/pəˈluːʃn/ô nhiễm
recycle/ˌriːˈsaɪkl/tái chế
protect/prəˈtekt/bảo vệ
clean/kliːn/sạch / dọn dẹp
plant/plɑːnt/trồng / cây
save/seɪv/cứu / tiết kiệm
waste/weɪst/rác thải

Động Vật & Thiên Nhiên

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
bird/bɜːrd/chim
butterfly/ˈbʌtərflaɪ/bướm
bee/biː/ong
leaf / leaves/liːf/lá cây
rock/rɒk/đá
sand/sænd/cát

🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế

  1. I love nature! (Tôi yêu thiên nhiên!)
  2. There are many trees in the forest. (Có nhiều cây trong rừng.)
  3. The river is very clean. (Dòng sông rất sạch.)
  4. We should protect the environment. (Chúng ta nên bảo vệ môi trường.)
  5. Don't throw waste on the ground! (Đừng vứt rác xuống đất!)
  6. I recycle paper and plastic. (Tôi tái chế giấy và nhựa.)
  7. Let's plant more trees to save the Earth. (Hãy trồng thêm cây để cứu Trái Đất.)

💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn

Câu 1 / 50%

The _______ is very high.

_______ rất cao.

Nature & Environment · Thiên Nhiên & Môi Trường - Học Từ Vựng - Đỗ Nhật Minh