🔥 0

Celebrations & Traditions · Lễ Hội & Truyền Thống

Từ vựng lễ hội và truyền thống; luyện câu chúc mừng và hoạt động ngày lễ.

Level 3celebrationstraditionsholidayfestivalgreetingsvocabulary

💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Celebrations & Traditions · Lễ Hội & Truyền Thống

Celebrations & Traditions · Lễ Hội & Truyền Thống

🎯 Bạn sẽ học được gì?

Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về lễ hội và truyền thống văn hóa. Sau bài học, bạn sẽ nói về ngày lễ yêu thích và phong tục của mình bằng tiếng Anh!


📖 Từ Vựng Cơ Bản

Lễ Hội (Celebrations)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
birthday/ˈbɜːrθdeɪ/sinh nhật
New Year/njuː jɪər/Năm Mới
Christmas/ˈkrɪsməs/Giáng sinh
Tet/tet/Tết Nguyên Đán
party/ˈpɑːrti/bữa tiệc
festival/ˈfestɪvl/lễ hội
holiday/ˈhɒlɪdeɪ/ngày lễ

Truyền Thống (Traditions)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
culture/ˈkʌltʃər/văn hóa
custom/ˈkʌstəm/phong tục
tradition/trəˈdɪʃn/truyền thống
costume/ˈkɒstjuːm/trang phục truyền thống
music/ˈmjuːzɪk/âm nhạc
dance/dɑːns/vũ điệu

✨ Từ Vựng Mở Rộng

Đồ Dùng Và Hoạt Động Lễ Hội

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
cake/keɪk/bánh
candle/ˈkændl/nến
gift / present/ɡɪft/quà
fireworks/ˈfaɪərwɜːrks/pháo hoa
decoration/ˌdekəˈreɪʃn/trang trí
lantern/ˈlæntərn/đèn lồng
parade/pəˈreɪd/cuộc diễu hành
ceremony/ˈserɪməni/nghi lễ

Động Từ Liên Quan

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
celebrate/ˈselɪbreɪt/kỷ niệm / ăn mừng
sing/sɪŋ/hát
give/ɡɪv/tặng
receive/rɪˈsiːv/nhận
wish/wɪʃ/chúc

🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế

  1. Happy Birthday!Thank you! (Chúc mừng sinh nhật! — Cảm ơn!)
  2. How do you celebrate New Year?We watch fireworks. (Bạn đón Năm Mới thế nào? — Chúng tôi xem pháo hoa.)
  3. Tet is the most important holiday in Vietnam. (Tết là ngày lễ quan trọng nhất ở Việt Nam.)
  4. I give gifts to my family at Christmas. (Tôi tặng quà cho gia đình vào Giáng sinh.)
  5. We wear traditional costumes at the festival. (Chúng tôi mặc trang phục truyền thống tại lễ hội.)
  6. What's your favorite holiday?My favorite is Tet! (Ngày lễ yêu thích của bạn là gì? — Yêu thích của tôi là Tết!)
  7. I wish you a Happy New Year! (Tôi chúc bạn một Năm Mới Hạnh Phúc!)

💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn

Câu 1 / 50%

We eat _______ on a birthday.

Chúng ta ăn _______ vào ngày sinh nhật.

Celebrations & Traditions · Lễ Hội & Truyền Thống - Học Từ Vựng - Đỗ Nhật Minh