🔥 0

Technology & Media · Công Nghệ & Truyền Thông

Từ vựng thiết bị công nghệ, internet và truyền thông; luyện nói về dùng thiết bị.

Level 2technologymediainternetdevicesappsvocabulary

💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Technology & Media · Công Nghệ & Truyền Thông

Technology & Media · Công Nghệ & Truyền Thông

🎯 Bạn sẽ học được gì?

Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về công nghệ và truyền thông hiện đại. Sau bài học, bạn sẽ nói về thiết bị công nghệ và internet bằng tiếng Anh!


📖 Từ Vựng Cơ Bản

Thiết Bị Công Nghệ (Technology Devices)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
computer/kəmˈpjuːtər/máy tính
laptop/ˈlæptɒp/máy tính xách tay
phone/fəʊn/điện thoại
tablet/ˈtæblɪt/máy tính bảng
TV/ˌtiːˈviː/ti vi
camera/ˈkæmərə/máy ảnh
robot/ˈrəʊbɒt/rô bốt

Internet & Digital (Kỹ Thuật Số)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
internet/ˈɪntənet/mạng internet
website/ˈwebsaɪt/trang web
app/æp/ứng dụng
email/ˈiːmeɪl/thư điện tử
video/ˈvɪdiəʊ/video
photo/ˈfəʊtəʊ/ảnh

✨ Từ Vựng Mở Rộng

Truyền Thông (Media)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
radio/ˈreɪdiəʊ/đài phát thanh
newspaper/ˈnjuːzpeɪpər/báo
magazine/ˌmæɡəˈziːn/tạp chí
news/njuːz/tin tức
social media/ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/mạng xã hội
channel/ˈtʃænl/kênh

Động Từ Liên Quan

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
search/sɜːrtʃ/tìm kiếm
download/ˌdaʊnˈləʊd/tải xuống
upload/ˌʌpˈləʊd/tải lên
type/taɪp/
click/klɪk/nhấp chuột
watch/wɒtʃ/xem
send/send/gửi

🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế

  1. Do you have a computer?Yes, I have a laptop. (Bạn có máy tính không? — Có, tôi có laptop.)
  2. I watch videos on the internet. (Tôi xem video trên mạng.)
  3. She takes photos with her phone. (Cô ấy chụp ảnh bằng điện thoại.)
  4. I search for information on the website. (Tôi tìm thông tin trên trang web.)
  5. Don't use the phone too much! (Đừng dùng điện thoại quá nhiều!)
  6. I learn English through apps. (Tôi học tiếng Anh qua ứng dụng.)
  7. My dad reads the news on his tablet. (Bố tôi đọc tin tức trên máy tính bảng.)

💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn

Câu 1 / 50%

I _______ English videos on YouTube.

Tôi _______ video tiếng Anh trên YouTube.