🔥 0

Daily Routine & School Actions · Thói Quen Hàng Ngày & Hành Động Ở Trường

Từ vựng hoạt động hằng ngày và hành động trong lớp học, kèm giới từ thời gian quan trọng.

Level 1daily-routineschoolactionshabitstimemorningvocabulary

💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Daily Routine & School Actions · Thói Quen Hàng Ngày & Hành Động Ở Trường

Daily Routine & School Actions · Thói Quen Hàng Ngày & Hành Động Ở Trường

🎯 Bạn sẽ học được gì?

Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về các hoạt động hằng ngày từ sáng đến tối, và các hành động trong lớp học. Sau bài học, bạn sẽ mô tả lịch trình một ngày của mình bằng tiếng Anh!


📖 Từ Vựng Cơ Bản

Hoạt Động Buổi Sáng

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
wake up/weɪk ʌp/thức dậy
get up/ɡet ʌp/ra khỏi giường
brush teeth/brʌʃ tiːθ/đánh răng
wash face/wɒʃ feɪs/rửa mặt
get dressed/ɡet drest/mặc quần áo
eat breakfast/iːt ˈbrekfəst/ăn sáng
go to school/ɡəʊ tə skuːl/đi học

Hoạt Động Trong Ngày & Tối

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
eat lunch/iːt lʌntʃ/ăn trưa
do homework/duː ˈhəʊmwɜːrk/làm bài tập
play outside/pleɪ ˈaʊtsaɪd/chơi ngoài trời
eat dinner/iːt ˈdɪnər/ăn tối
take a shower/teɪk ə ˈʃaʊər/tắm
go to bed/ɡəʊ tə bed/đi ngủ

✨ Từ Vựng Mở Rộng

Hành Động Ở Trường (School Actions)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
read/riːd/đọc
write/raɪt/viết
listen/ˈlɪsn/nghe
speak / talk/spiːk/nói
study/ˈstʌdi/học
answer/ˈɑːnsər/trả lời
ask/ɑːsk/hỏi
understand/ˌʌndərˈstænd/hiểu
take a test/teɪk ə test/làm bài kiểm tra
pass/pɑːs/đậu / qua

Buổi Trong Ngày

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
morning/ˈmɔːrnɪŋ/buổi sáng
afternoon/ˌɑːftərˈnuːn/buổi chiều
evening/ˈiːvnɪŋ/buổi tối
night/naɪt/ban đêm

🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế

  1. What time do you wake up?I wake up at 6 AM. (Bạn thức dậy lúc mấy giờ? — Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  2. What do you do after school?I do my homework. (Sau giờ học bạn làm gì? — Tôi làm bài tập.)
  3. I always brush my teeth before bed. (Tôi luôn đánh răng trước khi ngủ.)
  4. We listen to the teacher in class. (Chúng tôi nghe giáo viên trong lớp.)
  5. Please read the next sentence. (Hãy đọc câu tiếp theo.)
  6. Do you understand?Yes, I understand. (Bạn hiểu không? — Vâng, tôi hiểu.)
  7. I go to bed at 9 PM. (Tôi đi ngủ lúc 9 giờ tối.)

💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn

Câu 1 / 50%

Order: wake up → get up → _______.

Thứ tự sáng: wake up → get up → _______.

Daily Routine & School Actions · Thói Quen Hàng Ngày & Hành Động Ở Trường - Học Từ Vựng - Đỗ Nhật Minh