Family & Home · Gia Đình & Nhà Cửa
Học thành viên gia đình, phòng trong nhà và đồ nội thất; luyện cấu trúc There is/are.
Level 1familyhomeroomsfurniturehousethere-is-arevocabulary
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Family & Home · Gia Đình & Nhà Cửa
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về thành viên gia đình và đồ vật trong nhà. Sau bài học, bạn sẽ giới thiệu gia đình và mô tả ngôi nhà của mình bằng tiếng Anh!
📖 Từ Vựng Cơ Bản
Thành Viên Gia Đình (Family Members)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| family | /ˈfæməli/ | gia đình |
| father / dad | /ˈfɑːðər/ | bố |
| mother / mom | /ˈmʌðər/ | mẹ |
| brother | /ˈbrʌðər/ | anh/em trai |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị/em gái |
| grandfather / grandpa | /ˈɡrænfɑːðər/ | ông |
| grandmother / grandma | /ˈɡrænmʌðər/ | bà |
| parents | /ˈpeərənts/ | bố mẹ |
Phòng Trong Nhà (Rooms)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| house | /haʊs/ | nhà |
| room | /ruːm/ | phòng |
| bedroom | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ |
| living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách |
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp |
| bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | phòng tắm |
✨ Từ Vựng Mở Rộng
Đồ Nội Thất (Furniture)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| bed | /bed/ | giường |
| table | /ˈteɪbl/ | bàn |
| chair | /tʃeər/ | ghế |
| sofa | /ˈsəʊfə/ | ghế sofa |
| lamp | /læmp/ | đèn |
| door | /dɔːr/ | cửa |
| window | /ˈwɪndəʊ/ | cửa sổ |
| TV | /ˌtiːˈviː/ | ti vi |
| fridge | /frɪdʒ/ | tủ lạnh |
| clock | /klɒk/ | đồng hồ |
🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế
- How many people are in your family? — There are four people. (Gia đình bạn có mấy người? — Có 4 người.)
- This is my mom and dad. (Đây là bố và mẹ tôi.)
- I have one brother and one sister. (Tôi có một anh trai và một em gái.)
- My grandma lives with us. (Bà tôi sống cùng chúng tôi.)
- My house has three bedrooms. (Nhà tôi có 3 phòng ngủ.)
- There is a big TV in the living room. (Có một cái ti vi lớn trong phòng khách.)
- I sleep in my bedroom. (Tôi ngủ trong phòng ngủ của tôi.)
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
Câu 1 / 50%
My _______ is very kind. (mother / brother)
_______ của tôi rất tốt bụng. (mẹ / anh trai)