Food & Drink · Đồ Ăn & Thức Uống
Từ vựng đồ ăn, thức uống, bữa ăn và vị; luyện hỏi đáp sở thích ăn uống.
Level 1fooddrinkmealstasteorderingvocabulary
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Food & Drink · Đồ Ăn & Thức Uống
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về đồ ăn, thức uống và bữa ăn. Sau bài học, bạn sẽ gọi món và nói về sở thích ăn uống bằng tiếng Anh!
📖 Từ Vựng Cơ Bản
Đồ Ăn (Food)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| rice | /raɪs/ | cơm |
| bread | /bred/ | bánh mì |
| egg | /eɡ/ | trứng |
| meat | /miːt/ | thịt |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| vegetable | /ˈvedʒtəbl/ | rau |
| fruit | /fruːt/ | trái cây |
| apple | /ˈæpl/ | táo |
| banana | /bəˈnɑːnə/ | chuối |
| orange | /ˈɒrɪndʒ/ | cam |
Thức Uống (Drinks)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| water | /ˈwɔːtər/ | nước |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| juice | /dʒuːs/ | nước ép |
| tea | /tiː/ | trà |
✨ Từ Vựng Mở Rộng
Bữa Ăn & Món Ăn
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| breakfast | /ˈbrekfəst/ | bữa sáng |
| lunch | /lʌntʃ/ | bữa trưa |
| dinner | /ˈdɪnər/ | bữa tối |
| snack | /snæk/ | đồ ăn vặt |
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
| ice cream | /ˈaɪs kriːm/ | kem |
| pizza | /ˈpiːtsə/ | pizza |
| noodles | /ˈnuːdlz/ | mì |
| soup | /suːp/ | súp |
| salad | /ˈsæləd/ | salad |
Tính Từ Mô Tả
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| delicious / yummy | /dɪˈlɪʃəs/ | ngon |
| sweet | /swiːt/ | ngọt |
| sour | /ˈsaʊər/ | chua |
| salty | /ˈsɔːlti/ | mặn |
🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế
- What do you want to eat? — I want rice and chicken. (Bạn muốn ăn gì? — Tôi muốn cơm và gà.)
- I like apples and bananas. (Tôi thích táo và chuối.)
- Do you want some water? — Yes, please. (Bạn có muốn nước không? — Vâng, cho tôi xin.)
- This cake is delicious! (Cái bánh này ngon quá!)
- I eat breakfast at 7 AM. (Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.)
- My favorite food is pizza. (Món ăn yêu thích của tôi là pizza.)
- I don't like vegetables. (Tôi không thích rau.)
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
Câu 1 / 50%
I drink _______ every morning.
Tôi uống _______ mỗi sáng.