🔥 0

Community & Society · Cộng Đồng & Xã Hội

Từ vựng cộng đồng, nơi sống và dịch vụ công; luyện câu về trách nhiệm và giúp đỡ.

Level 3communitysocietyservicescitizenhelpvocabulary

💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Community & Society · Cộng Đồng & Xã Hội

Community & Society · Cộng Đồng & Xã Hội

🎯 Bạn sẽ học được gì?

Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về cộng đồng và xã hội. Sau bài học, bạn sẽ nói về nơi sinh sống và các hoạt động cộng đồng bằng tiếng Anh!


📖 Từ Vựng Cơ Bản

Nơi Sống (Places to Live)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
city/ˈsɪti/thành phố
town/taʊn/thị trấn
village/ˈvɪlɪdʒ/làng
countryside/ˈkʌntrisaɪd/nông thôn
neighborhood/ˈneɪbərhʊd/khu xóm
street/striːt/phố
building/ˈbɪldɪŋ/tòa nhà

Con Người Trong Cộng Đồng (People)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
neighbor/ˈneɪbər/hàng xóm
friend/frend/bạn bè
community/kəˈmjuːnəti/cộng đồng
citizen/ˈsɪtɪzn/công dân
volunteer/ˌvɒlənˈtɪər/tình nguyện viên

✨ Từ Vựng Mở Rộng

Dịch Vụ Công Cộng (Public Services)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
hospital/ˈhɒspɪtl/bệnh viện
school/skuːl/trường học
library/ˈlaɪbrəri/thư viện
post office/ˈpəʊst ˈɒfɪs/bưu điện
police station/pəˈliːs ˈsteɪʃn/đồn cảnh sát
fire station/ˈfaɪər ˌsteɪʃn/trạm cứu hỏa

Giá Trị Cộng Đồng (Values)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
help/help/giúp đỡ
share/ʃeər/chia sẻ
respect/rɪˈspekt/tôn trọng
cooperate/kəʊˈɒpəreɪt/hợp tác
responsibility/rɪˌspɒnsɪˈbɪləti/trách nhiệm
rule/ruːl/quy tắc / luật
law/lɔː/luật pháp

🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế

  1. I live in a big city. (Tôi sống ở thành phố lớn.)
  2. My neighbor is very friendly. (Hàng xóm của tôi rất thân thiện.)
  3. We should help each other. (Chúng ta nên giúp đỡ nhau.)
  4. I volunteer at the library on weekends. (Tôi tình nguyện ở thư viện vào cuối tuần.)
  5. Everyone should follow the rules. (Mọi người nên tuân theo quy tắc.)
  6. The city has many parks and public services. (Thành phố có nhiều công viên và dịch vụ công cộng.)
  7. A good citizen respects others. (Công dân tốt tôn trọng người khác.)

💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn

Câu 1 / 50%

I live in a small _______ in the countryside.

Tôi sống ở một _______ nhỏ ở nông thôn.

Community & Society · Cộng Đồng & Xã Hội - Học Từ Vựng - Đỗ Nhật Minh