🔥 0

Colors & Adjectives · Màu Sắc & Tính Từ Mô Tả

Nắm màu sắc cơ bản và tính từ mô tả kích thước, chất lượng và tính cách đồ vật/người.

Level 1colorsadjectivessizequalitydescriptionsoppositesvocabulary

💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Colors & Adjectives · Màu Sắc & Tính Từ Mô Tả

Colors & Adjectives · Màu Sắc & Tính Từ Mô Tả

🎯 Bạn sẽ học được gì?

Trong bài này, bạn sẽ học các màu sắc cơ bản và tính từ mô tả kích thước, tính chất sự vật. Sau bài học, bạn sẽ mô tả đồ vật, con người và thế giới xung quanh bằng tiếng Anh!


📖 Từ Vựng Cơ Bản

Màu Sắc (Colors)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng ViệtVí dụ
red/red/đỏThe apple is red.
blue/bluː/xanh dươngThe sky is blue.
yellow/ˈjeləʊ/vàngThe sun is yellow.
green/ɡriːn/xanh láGrass is green.
orange/ˈɒrɪndʒ/camAn orange is orange.
purple/ˈpɜːrpl/tímThe flower is purple.
pink/pɪŋk/hồngHer dress is pink.
white/waɪt/trắngSnow is white.
black/blæk/đenMy pen is black.
brown/braʊn/nâuThe bear is brown.

Tính Từ Kích Thước (Size Adjectives)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng ViệtTrái nghĩa
big / large/bɪɡ/to, lớnsmall
small / little/smɔːl/nhỏbig
tall/tɔːl/caoshort
short/ʃɔːrt/thấp, ngắntall
long/lɒŋ/dàishort
heavy/ˈhevi/nặnglight
light/laɪt/nhẹheavy

✨ Từ Vựng Mở Rộng

Tính Từ Mô Tả Chất Lượng

Tiếng AnhPhiên âmTiếng ViệtTrái nghĩa
beautiful / pretty/ˈbjuːtɪfl/đẹpugly
ugly/ˈʌɡli/xấubeautiful
clean/kliːn/sạchdirty
dirty/ˈdɜːrti/bẩnclean
hot/hɒt/nóngcold
cold/kəʊld/lạnhhot
old/əʊld/cũ, giànew, young
new/njuː/mớiold
fast/fɑːst/nhanhslow
slow/sləʊ/chậmfast

Tính Từ Tính Cách

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
kind/kaɪnd/tốt bụng
clever / smart/ˈklevər/thông minh
funny/ˈfʌni/vui tính
friendly/ˈfrendli/thân thiện
brave/breɪv/dũng cảm
lazy/ˈleɪzi/lười biếng

🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế

  1. What color is this?It's red. (Cái này màu gì? — Màu đỏ.)
  2. What's your favorite color?My favorite color is blue. (Màu yêu thích của bạn là gì? — Màu xanh.)
  3. The elephant is big and heavy. (Con voi to và nặng.)
  4. She is tall and beautiful. (Cô ấy cao và đẹp.)
  5. My teacher is very kind and smart. (Giáo viên của tôi rất tốt bụng và thông minh.)
  6. This bag is too heavy! (Cái túi này quá nặng!)
  7. I like clean and bright colors. (Tôi thích màu sáng và tươi.)

💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn

Câu 1 / 50%

The sky is _______.

Bầu trời màu _______.

Colors & Adjectives · Màu Sắc & Tính Từ Mô Tả - Học Từ Vựng - Đỗ Nhật Minh