Advanced Vocabulary: Idioms & Collocations · Từ Vựng Nâng Cao
Học idioms và collocations phổ biến để nói tự nhiên hơn; luyện dùng trong câu.
Level 3idiomscollocationsadvancedphrasesvocabulary
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Advanced Vocabulary: Idioms & Collocations · Từ Vựng Nâng Cao
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học các thành ngữ (idioms) và cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến trong tiếng Anh. Sau bài học, bạn sẽ nói tiếng Anh tự nhiên và ấn tượng hơn!
📖 Từ Vựng Cơ Bản
Thành Ngữ Phổ Biến (Common Idioms)
| Thành ngữ | Phiên âm | Nghĩa thực | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| piece of cake | /ˌpiːs əv ˈkeɪk/ | dễ như ăn bánh | The test was a piece of cake! |
| under the weather | /ˌʌndər ðə ˈweðər/ | không khỏe | I'm feeling under the weather today. |
| hit the books | /ˌhɪt ðə ˈbʊks/ | học bài chăm chỉ | It's exam time. I need to hit the books. |
| break the ice | /ˌbreɪk ði ˈaɪs/ | phá vỡ sự ngại ngùng | He told a joke to break the ice. |
| once in a blue moon | /ˌwʌns ɪn ə ˌbluː ˈmuːn/ | rất hiếm khi | I eat fast food once in a blue moon. |
Collocations (Cụm Từ Kết Hợp)
| Collocation | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| make a decision | /meɪk ə dɪˈsɪʒn/ | đưa ra quyết định |
| take a photo | /teɪk ə ˈfəʊtəʊ/ | chụp ảnh |
| do homework | /duː ˈhəʊmwɜːrk/ | làm bài tập |
| have a bath | /hæv ə bɑːθ/ | tắm bồn |
| give a hand | /ɡɪv ə hænd/ | giúp đỡ |
| make a mistake | /meɪk ə mɪˈsteɪk/ | mắc lỗi |
| keep a secret | /kiːp ə ˈsiːkrɪt/ | giữ bí mật |
✨ Từ Vựng Mở Rộng
Thêm Thành Ngữ
| Thành ngữ | Phiên âm | Nghĩa thực |
|---|---|---|
| cost an arm and a leg | /ˌkɒst ən ˌɑːrm ənd ə ˈleɡ/ | rất đắt |
| hit the road | /ˌhɪt ðə ˈrəʊd/ | lên đường |
| spill the beans | /ˌspɪl ðə ˈbiːnz/ | lỡ miệng tiết lộ bí mật |
| it's raining cats and dogs | /ɪts ˌreɪnɪŋ ˌkæts ənd ˈdɒɡz/ | mưa rất to |
| bite the bullet | /ˌbaɪt ðə ˈbʊlɪt/ | chịu đựng |
Thêm Collocations
| Collocation | Tiếng Việt |
|---|---|
| do exercise | tập thể dục |
| make friends | kết bạn |
| have fun | vui vẻ |
| take a break | nghỉ ngơi |
| pay attention | chú ý |
| make progress | tiến bộ |
| take care of | chăm sóc |
| keep in touch | giữ liên lạc |
🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế
- The math test was a piece of cake! (Bài kiểm tra toán dễ lắm!)
- I'm under the weather, so I'll stay home. (Tôi không khỏe, nên tôi sẽ ở nhà.)
- Can you give me a hand with this? (Bạn có thể giúp tôi với cái này không?)
- She made a decision to study harder. (Cô ấy quyết định học chăm hơn.)
- It's raining cats and dogs outside! (Bên ngoài mưa to lắm!)
- Let's take a break and have some water. (Hãy nghỉ ngơi và uống nước đi.)
- Pay attention in class and make progress every day! (Chú ý trong lớp và tiến bộ mỗi ngày!)
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
Câu 1 / 50%
"Piece of cake" means _______.
"Piece of cake" nghĩa là _______.