Time, Dates & Weather · Thời Gian, Ngày Tháng & Thời Tiết
Từ vựng ngày trong tuần, giờ, mùa và thời tiết; luyện hỏi đáp về thời gian.
Level 1timedatesweatherdaysseasonsvocabulary
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Time, Dates & Weather · Thời Gian, Ngày Tháng & Thời Tiết
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học cách nói giờ, ngày tháng, mùa và thời tiết. Sau bài học, bạn sẽ hỏi và trả lời về thời gian và thời tiết bằng tiếng Anh!
📖 Từ Vựng Cơ Bản
Ngày Trong Tuần (Days of the Week)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Monday | /ˈmʌndeɪ/ | Thứ Hai |
| Tuesday | /ˈtjuːzdeɪ/ | Thứ Ba |
| Wednesday | /ˈwenzdeɪ/ | Thứ Tư |
| Thursday | /ˈθɜːrzdeɪ/ | Thứ Năm |
| Friday | /ˈfraɪdeɪ/ | Thứ Sáu |
| Saturday | /ˈsætərdeɪ/ | Thứ Bảy |
| Sunday | /ˈsʌndeɪ/ | Chủ Nhật |
Thời Tiết (Weather)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| sunny | /ˈsʌni/ | nắng |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | có mây |
| rainy | /ˈreɪni/ | mưa |
| windy | /ˈwɪndi/ | có gió |
| snowy | /ˈsnəʊi/ | có tuyết |
| hot | /hɒt/ | nóng |
| cold | /kəʊld/ | lạnh |
| warm | /wɔːrm/ | ấm |
✨ Từ Vựng Mở Rộng
Mùa Trong Năm (Seasons)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| spring | /sprɪŋ/ | mùa xuân |
| summer | /ˈsʌmər/ | mùa hè |
| autumn / fall | /ˈɔːtəm/ | mùa thu |
| winter | /ˈwɪntər/ | mùa đông |
Thời Gian (Time)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| o'clock | /əˈklɒk/ | giờ đúng |
| half past | /hɑːf pɑːst/ | rưỡi |
| quarter past | /ˈkwɔːrtər pɑːst/ | 15 phút |
| minute | /ˈmɪnɪt/ | phút |
| hour | /ˈaʊər/ | giờ |
| today | /təˈdeɪ/ | hôm nay |
| yesterday | /ˈjestərdeɪ/ | hôm qua |
| tomorrow | /təˈmɒrəʊ/ | ngày mai |
🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế
- What time is it? — It's 8 o'clock. (Mấy giờ rồi? — Đúng 8 giờ.)
- What day is today? — Today is Monday. (Hôm nay là thứ mấy? — Hôm nay là thứ Hai.)
- What's the weather like? — It's sunny and warm. (Thời tiết thế nào? — Trời nắng và ấm.)
- I like summer because it's hot. (Tôi thích mùa hè vì trời nóng.)
- We go to school on weekdays. (Chúng tôi đi học vào các ngày trong tuần.)
- It's raining today. Take an umbrella! (Hôm nay trời mưa. Mang ô đi!)
- I will visit my grandma tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ thăm bà.)
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
Câu 1 / 50%
After Monday is _______.
Sau thứ Hai là _______.