🔥 0

Body, Health & Medicine · Cơ Thể & Sức Khỏe

Học từ vựng bộ phận cơ thể, bệnh thường gặp và cách nói về sức khỏe; luyện câu giao tiếp khi đi khám.

Level 1bodyhealthmedicinedoctorillnessvocabularyhospital

💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Body, Health & Medicine · Cơ Thể & Sức Khỏe

Body, Health & Medicine · Cơ Thể & Sức Khỏe

🎯 Bạn sẽ học được gì?

Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về bộ phận cơ thể, các bệnh thường gặp và cách nói về sức khỏe. Sau bài học, bạn sẽ biết mô tả cơ thể và nói chuyện với bác sĩ bằng tiếng Anh!


📖 Từ Vựng Cơ Bản

Bộ Phận Cơ Thể (Body Parts)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
head/hed/đầu
hair/heər/tóc
eye/aɪ/mắt
ear/ɪər/tai
nose/nəʊz/mũi
mouth/maʊθ/miệng
tooth / teeth/tuːθ/răng
arm/ɑːrm/cánh tay
hand/hænd/bàn tay
leg/leɡ/chân
foot / feet/fʊt/bàn chân
stomach/ˈstʌmək/bụng

Sức Khỏe (Health & Feelings)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
healthy/ˈhelθi/khỏe mạnh
sick / ill/sɪk/ốm / bệnh
tired/ˈtaɪərd/mệt
hurt/hɜːrt/đau

✨ Từ Vựng Mở Rộng

Bệnh Thường Gặp (Common Illnesses)

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
cold/kəʊld/cảm lạnh
fever/ˈfiːvər/sốt
cough/kɒf/ho
headache/ˈhedeɪk/đau đầu
stomachache/ˈstʌməkeɪk/đau bụng
toothache/ˈtuːθeɪk/đau răng
sore throat/sɔːr θrəʊt/đau họng

Nơi Chữa Bệnh & Người Giúp

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
doctor/ˈdɒktər/bác sĩ
nurse/nɜːrs/y tá
hospital/ˈhɒspɪtl/bệnh viện
medicine/ˈmedsn/thuốc
pill/pɪl/viên thuốc

🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế

  1. What's wrong?I have a headache. (Bạn có vấn đề gì? — Tôi bị đau đầu.)
  2. How do you feel?I feel sick. (Bạn cảm thấy thế nào? — Tôi thấy ốm.)
  3. My stomach hurts. (Bụng tôi đau.)
  4. I have a fever. (Tôi bị sốt.)
  5. You should see a doctor. (Bạn nên đi khám bác sĩ.)
  6. Take your medicine. (Uống thuốc của bạn đi.)
  7. I hope you get better soon! (Tôi mong bạn mau khỏe!)

💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn

Câu 1 / 50%

I see with my _______.

Tôi nhìn bằng _______.

Body, Health & Medicine · Cơ Thể & Sức Khỏe - Học Từ Vựng - Đỗ Nhật Minh