Travel & Countries · Du Lịch & Quốc Gia
Từ vựng du lịch và quốc gia; luyện nói về chuyến đi và nơi muốn đến.
Level 3travelcountriespassportvacationtourvocabulary
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Travel & Countries · Du Lịch & Quốc Gia
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học từ vựng về du lịch và các quốc gia trên thế giới. Sau bài học, bạn sẽ nói về nơi muốn đến và mô tả chuyến đi bằng tiếng Anh!
📖 Từ Vựng Cơ Bản
Du Lịch (Travel)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| travel | /ˈtrævl/ | du lịch |
| trip | /trɪp/ | chuyến đi |
| vacation / holiday | /veɪˈkeɪʃn/ | kỳ nghỉ |
| airport | /ˈeəpɔːrt/ | sân bay |
| hotel | /həʊˈtel/ | khách sạn |
| passport | /ˈpɑːspɔːrt/ | hộ chiếu |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé |
| suitcase | /ˈsuːtkeɪs/ | vali |
| map | /mæp/ | bản đồ |
| tour | /tʊər/ | tour du lịch |
Quốc Gia (Countries)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Vietnam | /ˌvjetnæm/ | Việt Nam |
| America / USA | /əˈmerɪkə/ | Mỹ |
| Japan | /dʒəˈpæn/ | Nhật Bản |
| China | /ˈtʃaɪnə/ | Trung Quốc |
| England / UK | /ˈɪŋɡlənd/ | Anh |
| France | /frɑːns/ | Pháp |
| Australia | /ɒˈstreɪliə/ | Úc |
✨ Từ Vựng Mở Rộng
Địa Điểm Du Lịch
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| museum | /mjuːˈziːəm/ | bảo tàng |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển |
| palace | /ˈpæləs/ | cung điện |
| temple | /ˈtempl/ | đền / chùa |
| zoo | /zuː/ | vườn thú |
Từ Vựng Du Lịch
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| tourist | /ˈtʊərɪst/ | khách du lịch |
| guide | /ɡaɪd/ | hướng dẫn viên |
| language | /ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ |
| culture | /ˈkʌltʃər/ | văn hóa |
| souvenir | /ˌsuːvəˈnɪər/ | đồ lưu niệm |
🗣️ Câu Giao Tiếp Thực Tế
- Where do you want to go? — I want to go to Japan. (Bạn muốn đi đâu? — Tôi muốn đến Nhật Bản.)
- I am going on vacation next week. (Tuần sau tôi sẽ đi nghỉ.)
- We need a passport to travel abroad. (Chúng ta cần hộ chiếu để đi nước ngoài.)
- The hotel is near the beach. (Khách sạn ở gần bãi biển.)
- I love visiting museums. (Tôi thích thăm bảo tàng.)
- Have you ever been to another country? (Bạn đã từng đến nước ngoài chưa?)
- I bought a souvenir for my friend. (Tôi mua đồ lưu niệm cho bạn tôi.)
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
Câu 1 / 50%
I need a _______ to travel abroad.
Tôi cần _______ để đi nước ngoài.