📚 Học Ngữ Pháp · Learn Grammar
20 bài học ngữ pháp cơ bản với video và ảnh minh họa
🟢Cơ Bản/ Basic
Present Simple & Present Continuous · Thì Hiện Tại Đơn & Tiếp Diễn
Level 1Học cách dùng Thì Hiện Tại Đơn để nói về thói quen, sự thật và Thì Hiện Tại Tiếp Diễn để nói về hành động đang xảy ra. Phù hợp cho học sinh lớp 2-3.
Past Simple & Past Continuous · Thì Quá Khứ Đơn & Tiếp Diễn
Level 1Học cách dùng Thì Quá Khứ Đơn để kể sự kiện đã xảy ra và Thì Quá Khứ Tiếp Diễn để mô tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Phù hợp cho học sinh lớp 3-4.
Future Simple & Going To · Thì Tương Lai
Level 1Học 2 cách nói về tương lai: Will cho quyết định tức thời và lời hứa, Be Going To cho kế hoạch đã định và dự đoán có bằng chứng. Phù hợp cho học sinh lớp 3-4.
Articles & There is/There are · Mạo Từ & Cấu Trúc Có...
Level 1Học cách dùng mạo từ a, an, the đúng chỗ; cấu trúc There is/There are để nói "có..." và phân biệt Some/Any. Phù hợp cho học sinh lớp 2-4.
Countable/Uncountable Nouns & Quantifiers · Danh Từ & Lượng Từ
Level 1Học phân biệt danh từ đếm được và không đếm được; cách dùng lượng từ much, many, a lot of, few, little đúng chỗ. Phù hợp cho học sinh lớp 3-5.
Pronouns & Possessives · Đại Từ & Sở Hữu
Level 1Học đại từ nhân xưng (I/me), tính từ sở hữu (my/your) và đại từ sở hữu (mine/yours). Phân biệt chủ ngữ và tân ngữ. Phù hợp cho học sinh lớp 2-4.
Adverbs · Trạng Từ
Level 1Học trạng từ tần suất (always, usually, never), trạng từ cách thức (quickly, well) và trạng từ mức độ (very, too). Biết vị trí đúng trong câu. Phù hợp cho học sinh lớp 3-5.
Prepositions · Giới Từ
Level 1Học giới từ chỉ nơi chốn (in/on/at/under/behind), thời gian (in tháng, on ngày, at giờ) và chuyển động (to/into/out of). Phù hợp cho học sinh lớp 2-4.
Wh-Questions & Telling Time · Câu Hỏi & Nói Giờ
Level 1Học cách đặt câu hỏi với What, Who, Where, When, Why, How và cách nói giờ bằng tiếng Anh (o'clock, half past, quarter to). Phù hợp cho học sinh lớp 2-4.
Comparison · So Sánh
Level 1Học so sánh hơn (taller than), so sánh nhất (the tallest) và so sánh bằng (as ... as). Nhớ quy tắc tính từ ngắn/dài và bất quy tắc. Phù hợp cho học sinh lớp 3-5.
🟡Trung Cấp/ Intermediate
Modal Verbs · Động Từ Khuyết Thiếu
Level 2Học các động từ khuyết thiếu can/could, must/have to, should/ought to, may/might để nói về khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và xin phép. Phù hợp lớp 4-5.
Tag Questions & Imperatives · Câu Hỏi Đuôi & Câu Mệnh Lệnh
Level 2Học cách dùng câu hỏi đuôi để xác nhận thông tin và câu mệnh lệnh để ra lệnh, yêu cầu, khuyên nhủ. Phù hợp lớp 4-5.
Conjunctions & Relative Clauses · Liên Từ & Mệnh Đề Quan Hệ
Level 2Học các liên từ cơ bản (and, but, or, so, because) và mệnh đề quan hệ (who, which, that, where, when) để nối câu mượt mà. Phù hợp lớp 4-5.
Conditional Type 1 · Câu Điều Kiện Loại 1
Level 2Học câu điều kiện loại 1 để nói về điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, dùng If + hiện tại đơn và will + V. Phù hợp lớp 4-5.
Passive Voice (Simple) · Câu Bị Động Đơn Giản
Level 2Học cách chuyển câu chủ động sang bị động, dùng be + V3 trong các thì cơ bản và biết khi nào bỏ by. Phù hợp lớp 4-5.
Present Perfect · Thì Hiện Tại Hoàn Thành
Level 2Học thì hiện tại hoàn thành để nói về trải nghiệm, hành động vừa xảy ra, và hành động kéo dài đến hiện tại; phân biệt với quá khứ đơn. Phù hợp lớp 4-5.
🔴Nâng Cao/ Advanced
Past Perfect · Thì Quá Khứ Hoàn Thành
Level 3Học thì quá khứ hoàn thành để nói về hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, dùng had + V3. Phù hợp lớp 5.
Conditional Type 2 · Câu Điều Kiện Loại 2
Level 3Học câu điều kiện loại 2 để nói về tình huống giả định, không có thật ở hiện tại; dùng If + quá khứ đơn và would + V. Phù hợp lớp 5.
Reported Speech · Câu Tường Thuật
Level 3Học câu tường thuật để kể lại lời nói: lùi thì, đổi đại từ và thời gian; phân biệt said/told và câu hỏi gián tiếp. Phù hợp lớp 5.
Gerund & Infinitive · Động Từ Nguyên Mẫu & Danh Động Từ
Level 3Phân biệt gerund (V-ing) và infinitive (to V): dùng sau động từ, giới từ, tính từ và mục đích; hiểu khác nghĩa với stop/remember. Phù hợp lớp 5.