Gerund & Infinitive · Động Từ Nguyên Mẫu & Danh Động Từ
Phân biệt gerund (V-ing) và infinitive (to V): dùng sau động từ, giới từ, tính từ và mục đích; hiểu khác nghĩa với stop/remember. Phù hợp lớp 5.
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Gerund & Infinitive · Động Từ Nguyên Mẫu & Danh Động Từ
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học về:
- Gerund (Danh động từ): V-ing (swimming, studying)
- Infinitive (Nguyên mẫu): to + V (to swim, to study)
- Khi nào dùng Gerund, khi nào dùng Infinitive
Sau bài học, bạn sẽ biết chính xác khi nào dùng swimming và khi nào dùng to swim!
📖 PHẦN 1: Gerund (Danh Động Từ — V-ing)
Gerund là gì?
Gerund = Động từ + -ing được dùng như danh từ:
| Ví dụ | Gerund làm gì |
|---|---|
| Swimming is fun. | Chủ ngữ |
| I enjoy reading. | Tân ngữ |
| My hobby is painting. | Bổ ngữ |
Khi Nào Dùng Gerund?
#### 1. Sau một số động từ
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| enjoy | I enjoy swimming. |
| like (cảm giác) | I like reading books. |
| love (cảm giác) | She loves dancing. |
| hate | He hates waking up early. |
| finish | I have finished studying. |
| stop | Please stop talking! |
| suggest | She suggested going out. |
| avoid | He avoids eating junk food. |
| mind | Do you mind closing the window? |
| consider | I'm considering moving abroad. |
| keep | Keep trying! |
| miss | I miss living in Hanoi. |
#### 2. Sau giới từ
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| Prep + V-ing | I'm good at swimming. |
| She's interested in learning English. | |
| He's tired of studying. | |
| I'm looking forward to meeting you. | |
| Thank you for helping me. | |
| We're good at playing football. |
#### 3. Làm chủ ngữ
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Swimming is good for health. | Bơi lội tốt cho sức khỏe. |
| Reading is my hobby. | Đọc sách là sở thích của tôi. |
| Learning English is important. | Học tiếng Anh rất quan trọng. |
📖 PHẦN 2: Infinitive (Động Từ Nguyên Mẫu — to + V)
Infinitive là gì?
Infinitive = to + V nguyên mẫu:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| I want to eat. | Tôi muốn ăn. |
| She decided to go. | Cô ấy quyết định đi. |
| He agreed to help. | Anh ấy đồng ý giúp. |
Khi Nào Dùng Infinitive?
#### 1. Sau một số động từ
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| want | I want to eat. |
| need | I need to study. |
| hope | She hopes to win. |
| plan | He plans to travel. |
| decide | They decided to leave. |
| agree | She agreed to help. |
| refuse | He refused to come. |
| promise | I promise to be on time. |
| try | She tried to open the door. |
| learn | I'm learning to drive. |
| offer | He offered to help. |
| seem | She seems to be happy. |
#### 2. Sau tính từ
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| adj + to + V | It's easy to learn. |
| It's difficult to understand. | |
| I'm happy to help. | |
| She's ready to go. | |
| It's important to study. |
#### 3. Diễn đạt mục đích
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| To + V (để làm gì) | I went to the store to buy milk. |
| She studies hard to pass the exam. | |
| He woke up early to catch the bus. |
📖 PHẦN 3: Động Từ Dùng Được Cả Hai (Nhưng Nghĩa Khác Nhau)
Like, Love, Hate
| Gerund | Infinitive |
|---|---|
| I like swimming. (cảm giác) | I like to swim. (thói quen) |
| She loves dancing. (đam mê) | She loves to dance. (thích làm) |
| He hates waking up early. (cảm giác) | He hates to wake up early. (thói quen) |
💡 Lưu ý: Sau like/love/hate, Gerund hay Infinitive đều được, nghĩa gần giống nhau!
Stop
| Gerund | Infinitive | Nghĩa khác nhau |
|---|---|---|
| I stopped smoking. | I stopped to smoke. | |
| Tôi bỏ hút thuốc. | Tôi dừng lại để hút thuốc. | Nghĩa khác hoàn toàn! |
Remember / Forget
| Gerund | Infinitive | Nghĩa khác nhau |
|---|---|---|
| I remember meeting you. | I remembered to call you. | |
| Tôi nhớ việc đã gặp bạn. | Tôi nhớ gọi điện cho bạn. | |
| I forgot telling you. | I forgot to tell you. | |
| Tôi quên rằng đã nói với bạn. | Tôi quên nói với bạn. |
📖 PHẦN 4: Bảng Tổng Hợp
Động Từ + Gerund
| Nhóm | Động từ |
|---|---|
| Thích/Không thích | enjoy, like, love, hate, prefer |
| Hoàn thành | finish, stop, give up |
| Đề xuất | suggest, recommend, consider |
| Khác | avoid, mind, keep, miss, practice |
Động Từ + Infinitive
| Nhóm | Động từ |
|---|---|
| Mong muốn | want, need, hope, wish |
| Quyết định | decide, plan, choose, agree |
| Cố gắng | try, manage, fail |
| Hứa/Từ chối | promise, refuse, offer |
| Học/Dạy | learn, teach, afford |
✨ Ví Dụ Thực Tế
Sở thích
*"I enjoy reading books in the evening. I love watching movies on weekends. I hate waking up early, but I need to go to school. I plan to learn how to play the guitar."*
Quyết định
A: What do you want to do after school?
B: I decided to study medicine. I plan to become a doctor.
A: Do you enjoy studying science?
B: Yes! I love learning new things. I'm considering studying abroad.
Lời khuyên
*"If you want to improve your English, you should avoid speaking Vietnamese in class. Try to speak English every day. Practice reading newspapers. Consider joining an English club. Never stop learning!"*
Mục đích
*"I woke up early to study for the exam. I went to the library to borrow some books. I called my friend to ask for help. I worked hard to pass the test."*
I enjoy _______ (swim / to swim / swimming).
I enjoy _______ (swim / to swim / swimming).