Present Perfect · Thì Hiện Tại Hoàn Thành
Học thì hiện tại hoàn thành để nói về trải nghiệm, hành động vừa xảy ra, và hành động kéo dài đến hiện tại; phân biệt với quá khứ đơn. Phù hợp lớp 4-5.
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Present Perfect · Thì Hiện Tại Hoàn Thành
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học về Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) — dùng để nói về:
- Hành động đã xảy ra nhưng không rõ thời gian
- Kinh nghiệm trong đời
- Hành động vừa mới xảy ra
- Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục đến hiện tại
Sau bài học, bạn sẽ phân biệt Present Perfect và Past Simple chính xác!
📖 PHẦN 1: Công Thức
Cấu Trúc
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + V3 | I have eaten breakfast. |
| Phủ định | S + have/has not + V3 | I haven't eaten lunch. |
| Câu hỏi | Have/Has + S + V3? | Have you eaten dinner? |
Have vs Has
| Chủ ngữ | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| I, You, We, They | have | I have finished. |
| He, She, It | has | She has finished. |
📖 PHẦN 2: Khi Nào Dùng Present Perfect?
1. Kinh Nghiệm Trong Đời
Nói về việc đã từng làm (không quan trọng khi nào):
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| I have been to Japan. | Tôi đã từng đến Nhật Bản. |
| She has seen that movie. | Cô ấy đã từng xem phim đó. |
| Have you ever eaten sushi? | Bạn đã bao giờ ăn sushi chưa? |
2. Hành Động Vừa Mới Xảy Ra
Dùng với just (vừa mới):
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| I have just finished my homework. | Tôi vừa mới làm xong bài tập. |
| She has just left. | Cô ấy vừa mới đi. |
3. Hành Động Chưa Hoàn Thành
Dùng với yet (chưa - câu phủ định/hỏi):
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| I haven't finished yet. | Tôi chưa làm xong. |
| Have you finished yet? | Bạn làm xong chưa? |
4. Hành Động Đã Hoàn Thành
Dùng với already (rồi):
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| I have already eaten. | Tôi ăn rồi. |
| She has already left. | Cô ấy đi rồi. |
5. Hành Động Kéo Dài Đến Hiện Tại
Dùng với for (trong khoảng) / since (từ khi):
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| I have lived here for 5 years. | Tôi đã sống ở đây được 5 năm. |
| She has worked here since 2020. | Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2020. |
📖 PHẦN 3: Từ Tín Hiệu
Các Từ Thường Đi Với Present Perfect
| Từ | Nghĩa | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| just | vừa mới | giữa have/has và V3 | I have just finished. |
| already | rồi | giữa have/has và V3 | I have already eaten. |
| yet | chưa | cuối câu | I haven't finished yet. |
| ever | đã bao giờ | giữa have/has và V3 | Have you ever been there? |
| never | chưa bao giờ | giữa have/has và V3 | I have never seen that. |
| for | trong khoảng | cuối câu | for 5 years, for 2 months |
| since | từ khi | cuối câu | since 2020, since Monday |
📖 PHẦN 4: Present Perfect vs Past Simple
So Sánh
| Present Perfect | Past Simple | |
|---|---|---|
| Thời gian | Không rõ/không quan trọng | Rõ ràng (yesterday, last week) |
| Công thức | have/has + V3 | V2 |
| Ví dụ | I have eaten sushi. | I ate sushi yesterday. |
Ví Dụ Chi Tiết
| Present Perfect | Past Simple |
|---|---|
| I have been to Japan. (đã từng, không rõ khi nào) | I went to Japan last year. (rõ thời gian) |
| She has finished her homework. (vừa xong) | She finished her homework at 5 PM. (rõ giờ) |
| Have you seen this movie? (bao giờ chưa?) | Did you see this movie yesterday? (hôm qua có xem không?) |
Quy Tắc Vàng
❌ Không dùng Present Perfect với thời gian cụ thể:
- ❌ I have eaten yesterday.
- ✅ I ate yesterday.
>
✅ Dùng Present Perfect khi không có thời gian cụ thể:
- ✅ I have eaten sushi.
- ✅ I have been to Japan.
📖 PHẦN 5: For vs Since
For — Khoảng Thời Gian
Dùng với khoảng thời gian (bao lâu):
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| for 5 years | trong 5 năm |
| for 2 months | trong 2 tháng |
| for 3 days | trong 3 ngày |
| for a long time | trong một thời gian dài |
Since — Mốc Thời Gian
Dùng với mốc thời gian (từ khi nào):
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| since 2020 | từ năm 2020 |
| since Monday | từ thứ Hai |
| since January | từ tháng Giêng |
| since I was a child | từ khi tôi còn nhỏ |
So Sánh
| For | Since | |
|---|---|---|
| Dùng với | Khoảng thời gian | Mốc thời gian |
| Ví dụ | I have lived here for 5 years. | I have lived here since 2020. |
✨ Ví Dụ Thực Tế
Kinh nghiệm
A: Have you ever been to Paris?
B: Yes, I have. I went there last summer.
A: Have you ever eaten French food?
B: No, I have never eaten it.
Tin tức
*"The president has just arrived at the airport. He has been in Vietnam for 3 days. He has visited many places since Monday."*
Hỏi thăm
A: Have you finished your homework yet?
B: Yes, I have already finished it.
A: When did you finish it?
B: I finished it an hour ago.
I _______ (eat) sushi before.
Tôi _______ ăn sushi trước đây.