Adverbs · Trạng Từ
Học trạng từ tần suất (always, usually, never), trạng từ cách thức (quickly, well) và trạng từ mức độ (very, too). Biết vị trí đúng trong câu. Phù hợp cho học sinh lớp 3-5.
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Adverbs · Trạng Từ
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học về Trạng từ (Adverbs) — từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác:
- Trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, never
- Trạng từ cách thức: quickly, slowly, carefully, well
- Trạng từ mức độ: very, too, quite, really
Sau bài học, bạn sẽ mô tả hành động chính xác và sinh động hơn!
📖 PHẦN 1: Trạng Từ Tần Suất (Adverbs of Frequency)
Các Trạng Từ Tần Suất
Dùng để nói về mức độ thường xuyên của hành động:
| Trạng từ | % | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| always | 100% | luôn luôn | I always brush my teeth. |
| usually | 80% | thường thường | She usually goes to school by bus. |
| often | 60% | thường xuyên | We often play football. |
| sometimes | 40% | đôi khi | He sometimes eats vegetables. |
| rarely / seldom | 20% | hiếm khi | They rarely watch TV. |
| never | 0% | không bao giờ | I never eat meat. |
Vị Trí Trạng Từ Tần Suất
#### Với động từ thường
Đứng TRƯỚC động từ chính:
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + adverb + V | I always eat breakfast. |
| S + adverb + V | She never drinks coffee. |
#### Với động từ "to be"
Đứng SAU động từ "to be":
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + be + adverb | I am always happy. |
| S + be + adverb | He is never late. |
#### Trong câu hỏi và phủ định
| Loại câu | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu hỏi | Sau chủ ngữ | Do you always study? |
| Phủ định | Sau don't/doesn't | I don't usually eat meat. |
📖 PHẦN 2: Trạng Từ Cách Thức (Adverbs of Manner)
Cách Tạo Trạng Từ Cách Thức
Thêm -ly vào tính từ:
| Tính từ | Trạng từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| quick | quickly | nhanh |
| slow | slowly | chậm |
| careful | carefully | cẩn thận |
| quiet | quietly | yên lặng |
| happy | happily | vui vẻ |
| easy | easily | dễ dàng |
⚠️ Ngoại lệ:
- good → well (tốt)
- fast → fast (nhanh — không đổi)
- hard → hard (chăm chỉ — không đổi)
Vị Trí Trạng Từ Cách Thức
Đứng SAU động từ hoặc SAU tân ngữ:
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + V + adverb | She runs quickly. |
| S + V + O + adverb | He speaks English well. |
📖 PHẦN 3: Trạng Từ Mức Độ (Adverbs of Degree)
Các Trạng Từ Mức Độ
| Trạng từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| very | rất | It's very hot. |
| too | quá (mức độ tiêu cực) | It's too hot. (quá nóng) |
| quite | khá | She's quite tall. |
| really | thực sự | I'm really tired. |
| so | quá, rất | It's so beautiful! |
| enough | đủ | He's tall enough. |
Vị Trí
Đứng TRƯỚC tính từ hoặc trạng từ:
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| adverb + adj | It's very hot. |
| adverb + adv | She runs very quickly. |
⚠️ Ngoại lệ: "enough" đứng SAU tính từ/trạng từ:
- He's tall enough. (Anh ấy đủ cao.)
- She runs fast enough. (Cô ấy chạy đủ nhanh.)
📖 PHẦN 4: How Often? (Hỏi Tần Suất)
Câu Hỏi
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| How often do you play football? | I play football every day. |
| How often does she study? | She studies twice a week. |
Cách Trả Lời
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Trạng từ tần suất | Always, usually, sometimes, never |
| Số lần | Once a week, twice a month, three times a year |
| Khoảng thời gian | Every day, every week, every morning |
✨ Ví Dụ Thực Tế
Mô tả thói quen
*"I always wake up at 6 AM. I usually eat breakfast at 7 AM. I sometimes walk to school, but I often go by bike. I never go by car. At school, I always listen carefully to the teacher. I study hard every day."*
So sánh
| Tính từ | Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| She is quick. | She runs quickly. | Cô ấy nhanh. / Cô ấy chạy nhanh. |
| He is careful. | He drives carefully. | Anh ấy cẩn thận. / Anh ấy lái xe cẩn thận. |
I (always) am (always) happy. → Choose the correct sentence.
I (always) am (always) happy. → Chọn câu đúng.