🔥 0

Articles & There is/There are · Mạo Từ & Cấu Trúc Có...

Học cách dùng mạo từ a, an, the đúng chỗ; cấu trúc There is/There are để nói "có..." và phân biệt Some/Any. Phù hợp cho học sinh lớp 2-4.

Level 1articlesaanthethere isthere aresomeanygrammar

💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Articles & There is/There are · Mạo Từ & Cấu Trúc Có...

Articles & There is/There are · Mạo Từ & Có...

🎯 Bạn sẽ học được gì?

Trong bài này, bạn sẽ học:

  • Mạo từ (Articles): a, an, the — khi nào dùng mạo từ nào
  • There is / There are — cách nói "có..." trong tiếng Anh
  • Some / Any — dùng với danh từ đếm được và không đếm được

Sau bài học, bạn sẽ nói về sự tồn tại và mô tả đồ vật chính xác!


📖 PHẦN 1: Mạo Từ (Articles)

A vs An

Dùng a hoặc an trước danh từ số ít, đếm được, lần đầu nhắc đến:

Mạo từKhi nào dùngVí dụ
aTrước phụ âma cat, a book, a dog
anTrước nguyên âm (a, e, i, o, u)an apple, an egg, an orange

⚠️ Lưu ý: Nhìn vào âm đầu tiên, không phải chữ cái!

- a university (âm /ju:/ là phụ âm)

- an hour (âm /aʊə/ là nguyên âm, chữ h câm)

The (Mạo từ xác định)

Dùng the khi:

Trường hợpVí dụ
Đã nhắc đến trước đóI have a cat. The cat is cute.
Duy nhất, ai cũng biếtthe sun, the moon, the Earth
Có "of" phía sauthe capital of Vietnam
Nhạc cụplay the piano, play the guitar
Tên sông, biển, dãy núithe Mekong River, the Pacific Ocean

Không dùng mạo từ (Zero Article)

Không dùng mạo từ khi:

Trường hợpVí dụ
Danh từ số nhiều chung chungI like cats. (mèo nói chung)
Danh từ không đếm được chung chungWater is important.
Tên người, tên nướcVietnam, John
Môn thể thaoplay football, play basketball
Bữa ănhave breakfast, eat lunch

So Sánh

a/antheKhông mạo từ
Ý nghĩaMột cái nào đó (không xác định)Cái cụ thể đó (xác định)Chung chung
Ví dụI see a dog.The dog is big.I like dogs.

📖 PHẦN 2: There is / There are

Khi nào dùng?

Dùng để nói về sự tồn tại của người hoặc vật ở một nơi nào đó.

Công Thức

#### There is (số ít)

Công thứcVí dụ
There is + a/an + N số ítThere is a book on the table.
There is + N không đếm đượcThere is water in the bottle.

#### There are (số nhiều)

Công thứcVí dụ
There are + số đếm + N số nhiềuThere are three cats in the garden.
There are + some/many + N số nhiềuThere are some apples in the basket.

Câu Phủ Định

Công thứcVí dụ
There is not (isn't) + a/an + NThere isn't a pen on the desk.
There are not (aren't) + any + NThere aren't any students in the class.

Câu Hỏi

Công thứcVí dụ
Is there + a/an + N?Is there a park near here?
Are there + any + N?Are there any books on the shelf?

Trả lời:

  • Yes, there is. / No, there isn't.
  • Yes, there are. / No, there aren't.

📖 PHẦN 3: Some vs Any

Some (một vài, một ít)

Dùng some trong:

Trường hợpVí dụ
Câu khẳng địnhThere are some apples. I have some water.
Câu hỏi (đề nghị, mời)Would you like some tea?

Any (bất kỳ, nào)

Dùng any trong:

Trường hợpVí dụ
Câu phủ địnhThere aren't any books. I don't have any money.
Câu hỏi thông thườngDo you have any questions? Are there any cats?

So Sánh Some vs Any

SomeAny
Câu khẳng định✅ There are some apples.
Câu phủ định✅ There aren't any apples.
Câu hỏi✅ (mời, đề nghị)✅ (hỏi thông thường)

✨ Ví Dụ Thực Tế

Mô tả phòng học

*"This is my classroom. There is a big board on the wall. There are twenty desks and chairs. There is an air conditioner. There are some pictures on the wall. There aren't any computers in the room."*

*(Đây là lớp học của tôi. Có một cái bảng lớn trên tường. Có hai mươi bàn ghế. Có một cái máy lạnh. Có vài bức tranh trên tường. Không có máy tính nào trong phòng.)*

Hỏi đường

A: Excuse me, is there a supermarket near here?

B: Yes, there is. The supermarket is on Main Street.

A: Are there any restaurants?

B: Yes, there are some good restaurants near the park.


Câu 1 / 50%

I have _____ cat. _____ cat is black.

Tôi có _____ con mèo. _____ con mèo đó màu đen.