Future Simple & Going To · Thì Tương Lai
Học 2 cách nói về tương lai: Will cho quyết định tức thời và lời hứa, Be Going To cho kế hoạch đã định và dự đoán có bằng chứng. Phù hợp cho học sinh lớp 3-4.
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Future Simple & Going To · Thì Tương Lai
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học 2 cách nói về tương lai phổ biến nhất:
- Will + V — dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa
- Be going to + V — kế hoạch đã định, dự đoán có bằng chứng
Sau bài học, bạn sẽ nói về tương lai tự nhiên và chính xác như người bản ngữ!
📖 PHẦN 1: Will + V
Khi nào dùng Will?
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| Quyết định tức thời (ngay lúc nói) | "The phone is ringing. I will answer it!" |
| Lời hứa | "I will help you with your homework." |
| Dự đoán không có bằng chứng | "I think it will rain tomorrow." |
| Đề nghị, xin phép | "Will you open the window, please?" |
Công Thức
#### Câu Khẳng Định
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + will + V nguyên mẫu | I will call you. She will come tomorrow. |
💡 Will viết tắt thành 'll: I'll, you'll, he'll, she'll, we'll, they'll
#### Câu Phủ Định
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + will not (won't) + V | I won't tell anyone. She won't be late. |
#### Câu Hỏi
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| Will + S + V? | Will you come to the party? Will it snow? |
Trả lời: Yes, I will. / No, I won't.
📖 PHẦN 2: Be Going To + V
Khi nào dùng Be Going To?
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| Kế hoạch đã định trước | "I am going to visit my grandma this weekend." |
| Dự đoán có bằng chứng rõ ràng | "Look at those clouds! It is going to rain." |
| Ý định | "She is going to study medicine at university." |
Công Thức
#### Câu Khẳng Định
| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am going to + V | I am going to travel. |
| You/We/They | are going to + V | They are going to play. |
| He/She/It | is going to + V | She is going to study. |
#### Câu Phủ Định
| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am not going to + V | I am not going to eat junk food. |
| You/We/They | are not (aren't) going to + V | They aren't going to come. |
| He/She/It | is not (isn't) going to + V | He isn't going to help. |
#### Câu Hỏi
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| Am/Are/Is + S + going to + V? | Are you going to watch the match? |
Trả lời: Yes, I am. / No, I'm not.
⚖️ SO SÁNH WILL vs BE GOING TO
| Will | Be Going To | |
|---|---|---|
| Dùng khi | Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán chung | Kế hoạch đã định, dự đoán có bằng chứng |
| Cảm giác | Ngay lúc đó mới quyết định | Đã nghĩ/lên kế hoạch từ trước |
| Ví dụ | "The phone rings → I will answer it!" | "I am going to call her tonight." *(đã định)* |
Ví Dụ So Sánh
| Tình huống | Will | Be Going To |
|---|---|---|
| Thấy bạn buồn | "I will help you!" *(quyết định tức thời)* | - |
| Kế hoạch cuối tuần | - | "I am going to visit my grandma." *(đã lên kế hoạch)* |
| Nhìn mây đen | - | "It is going to rain!" *(có bằng chứng)* |
| Không chắc chắn | "I think it will be cold." *(dự đoán)* | - |
🔑 Từ Khóa Tương Lai
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| tomorrow | ngày mai |
| next week / month / year | tuần/tháng/năm tới |
| soon | sớm thôi |
| in the future | trong tương lai |
| tonight | tối nay |
| this weekend | cuối tuần này |
| in 10 years | trong 10 năm nữa |
✨ Ví Dụ Thực Tế
Nói về ước mơ và kế hoạch
A: What are your plans for the summer?
B: I am going to visit my grandparents. We are going to spend 2 weeks at the beach!
A: What do you want to be in the future?
B: I think I will be a doctor. I will help many sick people.
A: Look at those dark clouds!
B: It is going to rain soon. Let's go inside!
Câu chuyện thực tế
*"Tomorrow is my birthday! My parents are going to make a cake. My friends are going to come to my house. I think we will have so much fun. I will remember this birthday forever!"*
*(Ngày mai là sinh nhật tôi! Bố mẹ tôi sẽ làm bánh kem. Bạn bè tôi sẽ đến nhà tôi. Tôi nghĩ chúng tôi sẽ rất vui. Tôi sẽ nhớ sinh nhật này mãi mãi!)*
The phone is ringing. I _______ answer it! (instant decision)
Điện thoại đang reo. Tôi _______ trả lời! (quyết định tức thời)