🔥 0

Pronouns & Possessives · Đại Từ & Sở Hữu

Học đại từ nhân xưng (I/me), tính từ sở hữu (my/your) và đại từ sở hữu (mine/yours). Phân biệt chủ ngữ và tân ngữ. Phù hợp cho học sinh lớp 2-4.

Level 1pronounspossessivesmyminehishertheirsubjectobjectgrammar

💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Pronouns & Possessives · Đại Từ & Sở Hữu

Pronouns & Possessives · Đại Từ & Sở Hữu

🎯 Bạn sẽ học được gì?

Trong bài này, bạn sẽ học:

  • Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns): I, you, he, she, it, we, they
  • Đại từ tân ngữ (Object Pronouns): me, you, him, her, it, us, them
  • Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives): my, your, his, her, its, our, their
  • Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): mine, yours, his, hers, ours, theirs

Sau bài học, bạn sẽ nói về người và sở hữu chính xác!


📖 PHẦN 1: Đại Từ Nhân Xưng (Personal Pronouns)

Đại Từ Chủ Ngữ (Subject Pronouns)

Đứng trước động từ, làm chủ ngữ:

Đại từNghĩaVí dụ
ItôiI am a student.
Youbạn / các bạnYou are my friend.
Heanh ấyHe is tall.
Shecô ấyShe is beautiful.
Itnó (vật, động vật)It is a cat.
Wechúng tôiWe are happy.
TheyhọThey are students.

Đại Từ Tân Ngữ (Object Pronouns)

Đứng sau động từ hoặc giới từ, làm tân ngữ:

Chủ ngữTân ngữVí dụ
ImeShe loves me.
youyouI like you.
hehimI see him.
sheherI know her.
ititI want it.
weusThey help us.
theythemI call them.

So Sánh

Vị tríChủ ngữTân ngữ
Trước động từI love you.-
Sau động từ-You love me.
Sau giới từ-Come with me.

📖 PHẦN 2: Sở Hữu (Possessives)

Tính Từ Sở Hữu (Possessive Adjectives)

Đứng trước danh từ, chỉ sở hữu:

Đại từTính từ sở hữuVí dụ
ImyMy book
youyourYour pen
hehisHis car
sheherHer bag
ititsIts tail
weourOur house
theytheirTheir school

⚠️ Lưu ý: Sau tính từ sở hữu BẮT BUỘC có danh từ!

- ✅ This is my book.

- ❌ This is my.

Đại Từ Sở Hữu (Possessive Pronouns)

Đứng một mình, thay thế cho "tính từ sở hữu + danh từ":

Tính từ sở hữuĐại từ sở hữuVí dụ
my bookmineThis book is mine.
your penyoursThat pen is yours.
his carhisThe car is his.
her baghersThe bag is hers.
its tail-(không có)
our houseoursThe house is ours.
their schooltheirsThe school is theirs.

💡 Lưu ý: Sau đại từ sở hữu KHÔNG có danh từ!

- ✅ This is mine. (= my book)

- ❌ This is mine book.


📖 PHẦN 3: Bảng Tổng Hợp

Chủ ngữTân ngữTính từ sở hữuĐại từ sở hữu
Imemymine
youyouyouryours
hehimhishis
sheherherhers
ititits-
weusourours
theythemtheirtheirs

✨ Ví Dụ Thực Tế

Giới thiệu bản thân

*"Hello! I am Minh. My name is Minh. I live in Hanoi with my family. My mom loves me very much. This is my book. It's mine."*

So sánh sở hữu

Tình huốngVí dụ
Chỉ sở hữuThis is my pen. (Đây là bút của tôi.)
Hỏi sở hữuIs this your pen? (Đây có phải bút của bạn không?)
Xác nhậnYes, it's mine. (Vâng, nó là của tôi.)
Phân biệtThis is mine, that is yours.

Câu chuyện

*"I have a dog. Its name is Lucky. He is very cute. I love him very much. My sister also loves him. We play with him every day. Our dog is the best!"*


Câu 1 / 50%

She loves _______ very much. (talking about me)

Cô ấy yêu _______ rất nhiều. (nói về tôi)

Pronouns & Possessives · Đại Từ & Sở Hữu - Học Ngữ Pháp - Đỗ Nhật Minh