Modal Verbs · Động Từ Khuyết Thiếu
Học các động từ khuyết thiếu can/could, must/have to, should/ought to, may/might để nói về khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và xin phép. Phù hợp lớp 4-5.
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Modal Verbs · Động Từ Khuyết Thiếu
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học về Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) — những động từ đặc biệt dùng để:
- Khả năng: can, could
- Bắt buộc: must, have to
- Lời khuyên: should, ought to
- Khả năng/Cho phép: may, might
Sau bài học, bạn sẽ diễn đạt khả năng, nghĩa vụ và lời khuyên chính xác!
📖 PHẦN 1: Can & Could (Khả Năng)
Can — Có thể (hiện tại)
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + can + V | I can swim. (Tôi biết bơi.) |
| S + can't + V | She can't drive. (Cô ấy không biết lái xe.) |
| Can + S + V? | Can you speak English? |
Could — Có thể (quá khứ / lịch sự hơn)
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + could + V | I could swim when I was 5. (Tôi đã biết bơi lúc 5 tuổi.) |
| S + couldn't + V | He couldn't come yesterday. |
| Could + S + V? | Could you help me? (Bạn có thể giúp tôi không? — lịch sự) |
So Sánh Can vs Could
| Can | Could | |
|---|---|---|
| Thời gian | Hiện tại | Quá khứ / Lịch sự |
| Ví dụ | I can swim now. | I could swim when I was young. |
| Yêu cầu | Can you help? (bình thường) | Could you help? (lịch sự hơn) |
📖 PHẦN 2: Must & Have To (Bắt Buộc)
Must — Phải (bắt buộc mạnh)
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + must + V | You must do your homework. (Bạn phải làm bài tập.) |
| S + mustn't + V | You mustn't smoke here. (Bạn không được hút thuốc ở đây.) |
⚠️ Mustn't = cấm (không được phép), KHÔNG phải "không cần"!
Have To — Phải (bắt buộc từ quy định)
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + have to + V | I have to go to school. (Tôi phải đi học.) |
| S + don't have to + V | You don't have to come. (Bạn không cần đến.) |
| Do + S + have to + V? | Do you have to work today? |
So Sánh Must vs Have To
| Must | Have To | |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Bắt buộc từ người nói | Bắt buộc từ quy định/luật |
| Ví dụ | You must study! (Tôi bắt bạn học!) | I have to wear uniform. (Quy định trường) |
| Phủ định | mustn't = cấm | don't have to = không cần |
📖 PHẦN 3: Should & Ought To (Lời Khuyên)
Should — Nên
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + should + V | You should study harder. (Bạn nên học chăm hơn.) |
| S + shouldn't + V | You shouldn't eat too much. |
| Should + S + V? | Should I go? (Tôi có nên đi không?) |
Ought To — Nên (trang trọng hơn)
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + ought to + V | You ought to see a doctor. (Bạn nên đi khám bác sĩ.) |
💡 Should = Ought to (cùng nghĩa, nhưng should phổ biến hơn)
📖 PHẦN 4: May & Might (Khả Năng/Cho Phép)
May — Có thể / Được phép
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + may + V | It may rain tomorrow. (Có thể trời sẽ mưa.) |
| May + S + V? | May I go out? (Tôi có thể ra ngoài không? — xin phép) |
Might — Có thể (khả năng thấp hơn)
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + might + V | He might come late. (Anh ấy có thể đến muộn.) |
So Sánh May vs Might
| May | Might | |
|---|---|---|
| Khả năng | 50% | 30-40% (thấp hơn) |
| Ví dụ | It may rain. (có thể mưa) | It might rain. (ít có thể mưa hơn) |
📖 PHẦN 5: Bảng Tổng Hợp
| Modal | Nghĩa | Phủ định | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| can | có thể (khả năng) | can't | I can swim. |
| could | có thể (quá khứ/lịch sự) | couldn't | I could swim when I was 5. |
| must | phải (bắt buộc mạnh) | mustn't (cấm) | You must study. |
| have to | phải (quy định) | don't have to (không cần) | I have to go. |
| should | nên | shouldn't | You should rest. |
| may | có thể/được phép | may not | It may rain. |
| might | có thể (khả năng thấp) | might not | He might come. |
✨ Ví Dụ Thực Tế
Quy tắc lớp học
*"You must wear uniform. You mustn't run in the classroom. You should listen to the teacher. You don't have to bring lunch because we have a canteen."*
Xin phép
A: May I go to the bathroom?
B: Yes, you may.
A: Could you open the window, please?
B: Sure!
Khả năng
*"I can speak English and Vietnamese. I could ride a bike when I was 6. My sister can't swim yet, but she's learning."*
I _______ (can / must) swim very well.
Tôi _______ bơi rất giỏi.