Countable/Uncountable Nouns & Quantifiers · Danh Từ & Lượng Từ
Học phân biệt danh từ đếm được và không đếm được; cách dùng lượng từ much, many, a lot of, few, little đúng chỗ. Phù hợp cho học sinh lớp 3-5.
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Countable/Uncountable Nouns & Quantifiers · Danh Từ & Lượng Từ
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học:
- Danh từ đếm được (Countable) vs Không đếm được (Uncountable)
- Lượng từ (Quantifiers): much, many, a lot of, some, any, few, little
- Cách dùng đúng lượng từ với từng loại danh từ
Sau bài học, bạn sẽ nói về số lượng chính xác như người bản ngữ!
📖 PHẦN 1: Danh Từ Đếm Được vs Không Đếm Được
Danh Từ Đếm Được (Countable Nouns)
Là danh từ có thể đếm được (1, 2, 3...):
| Số ít | Số nhiều | Ví dụ |
|---|---|---|
| a book | two books | I have three books. |
| an apple | five apples | She ate two apples. |
| a cat | many cats | There are some cats. |
Đặc điểm:
- Có dạng số ít và số nhiều
- Dùng được với: a/an, one, two, three, many, few
Danh Từ Không Đếm Được (Uncountable Nouns)
Là danh từ không thể đếm (chất lỏng, khí, khái niệm trừu tượng):
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Chất lỏng | water, milk, juice, coffee, tea |
| Thức ăn | rice, bread, meat, cheese, sugar, salt |
| Vật liệu | wood, paper, glass, plastic, gold |
| Khái niệm | love, happiness, time, money, music |
| Khác | homework, information, advice, furniture |
Đặc điểm:
- Chỉ có dạng số ít (không thêm -s)
- Không dùng a/an
- Dùng được với: some, any, much, little
⚠️ Lưu ý: Một số danh từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được:
- "I drink coffee every day." (không đếm được — chất lỏng)
- "I'd like two coffees, please." (đếm được — 2 cốc cà phê)
📖 PHẦN 2: Lượng Từ (Quantifiers)
Much vs Many
| Lượng từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| Many | Danh từ đếm được số nhiều | Many books, many students |
| Much | Danh từ không đếm được | Much water, much time |
Dùng trong:
- Câu phủ định: "I don't have many friends." / "I don't have much money."
- Câu hỏi: "How many apples?" / "How much water?"
A lot of / Lots of (Nhiều)
Dùng được với cả hai loại danh từ:
| Ví dụ |
|---|
| A lot of books (đếm được) |
| A lot of water (không đếm được) |
| Lots of students (đếm được) |
| Lots of money (không đếm được) |
Dùng trong: Câu khẳng định (thường dùng hơn much/many)
Some vs Any (Một vài, một ít)
| Lượng từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Some | Câu khẳng định | I have some apples. / I have some water. |
| Any | Câu phủ định, câu hỏi | I don't have any apples. / Do you have any water? |
Few vs Little (Ít)
| Lượng từ | Dùng với | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Few | Đếm được | Ít (không đủ) | Few people came. (ít người đến) |
| A few | Đếm được | Một vài (đủ dùng) | A few people came. (có vài người đến) |
| Little | Không đếm được | Ít (không đủ) | Little time left. (ít thời gian) |
| A little | Không đếm được | Một chút (đủ dùng) | A little water. (một chút nước) |
📖 PHẦN 3: Bảng Tổng Hợp
Lượng Từ với Danh Từ Đếm Được
| Lượng từ | Ví dụ |
|---|---|
| many | many books |
| a lot of / lots of | a lot of students |
| some | some apples |
| any | any questions? |
| a few | a few friends |
| few | few people |
| several | several days |
| a couple of | a couple of hours |
Lượng Từ với Danh Từ Không Đếm Được
| Lượng từ | Ví dụ |
|---|---|
| much | much water |
| a lot of / lots of | a lot of money |
| some | some milk |
| any | any information? |
| a little | a little sugar |
| little | little time |
Lượng Từ Dùng Được Với Cả Hai
| Lượng từ | Đếm được | Không đếm được |
|---|---|---|
| a lot of | a lot of books | a lot of water |
| lots of | lots of students | lots of money |
| some | some apples | some milk |
| any | any questions | any information |
| no | no books | no water |
| plenty of | plenty of chairs | plenty of time |
✨ Ví Dụ Thực Tế
Đi siêu thị
Mom: We need to buy some things. Do we have any milk?
Child: No, we don't have much milk left. We need a lot of milk.
Mom: OK. How many eggs do we have?
Child: Only a few eggs. We need more.
Mom: And rice?
Child: We have plenty of rice. We don't need any more rice.
Nói về thời gian
*"I don't have much time today. I have a lot of homework. I only have a little free time in the evening. Many students are busy like me."*
How _______ students are there in your class?
Có _______ học sinh trong lớp bạn?