Conjunctions & Relative Clauses · Liên Từ & Mệnh Đề Quan Hệ
Học các liên từ cơ bản (and, but, or, so, because) và mệnh đề quan hệ (who, which, that, where, when) để nối câu mượt mà. Phù hợp lớp 4-5.
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Conjunctions & Relative Clauses · Liên Từ & Mệnh Đề Quan Hệ
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học:
- Liên từ (Conjunctions): and, but, or, so, because
- Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): who, which, that, where, when
Sau bài học, bạn sẽ nối câu mượt mà và mô tả người/vật chính xác!
📖 PHẦN 1: Conjunctions (Liên Từ)
Các Liên Từ Cơ Bản
| Liên từ | Nghĩa | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| and | và | Nối thêm | I like tea and coffee. |
| but | nhưng | Đối lập | I like tea but I don't like coffee. |
| or | hoặc | Lựa chọn | Tea or coffee? |
| so | vì vậy | Kết quả | I was tired, so I went to bed. |
| because | bởi vì | Lý do | I went to bed because I was tired. |
And — Nối Thêm
Dùng để thêm thông tin:
| Ví dụ | Giải thích |
|---|---|
| I like apples and oranges. | Nối 2 danh từ |
| She is smart and beautiful. | Nối 2 tính từ |
| He can sing and dance. | Nối 2 động từ |
| I woke up and I had breakfast. | Nối 2 câu |
But — Đối Lập
Dùng để chỉ sự trái ngược:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| I like tea but I don't like coffee. | Tôi thích trà nhưng không thích cà phê. |
| She is young but very smart. | Cô ấy trẻ nhưng rất thông minh. |
| He studied hard but he failed. | Anh ấy học chăm nhưng vẫn trượt. |
Or — Lựa Chọn
Dùng để chỉ sự lựa chọn:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Tea or coffee? | Trà hay cà phê? |
| Do you want to stay or go? | Bạn muốn ở lại hay đi? |
| Study now or you will fail. | Học ngay đi không sẽ trượt đấy. |
So — Kết Quả
Dùng để chỉ kết quả:
| Nguyên nhân | Kết quả |
|---|---|
| I was tired, | so I went to bed. |
| It was raining, | so I took an umbrella. |
| She studied hard, | so she passed the exam. |
Because — Lý Do
Dùng để chỉ nguyên nhân:
| Kết quả | Nguyên nhân |
|---|---|
| I went to bed | because I was tired. |
| I took an umbrella | because it was raining. |
| She passed the exam | because she studied hard. |
So vs Because
| So (vì vậy) | Because (bởi vì) | |
|---|---|---|
| Vị trí | Nguyên nhân, so kết quả | Kết quả because nguyên nhân |
| Ví dụ | I was tired, so I slept. | I slept because I was tired. |
📖 PHẦN 2: Relative Clauses (Mệnh Đề Quan Hệ)
Đại Từ Quan Hệ
| Đại từ | Thay thế | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | người (chủ ngữ/tân ngữ) | The man who lives next door is a teacher. |
| which | vật (chủ ngữ/tân ngữ) | The book which I bought is interesting. |
| that | người/vật (chủ ngữ/tân ngữ) | The dog that barks is mine. |
| where | nơi chốn | The school where I study is big. |
| when | thời gian | The day when I met you was special. |
Who — Người
Dùng để nói về người:
| Câu gốc | Câu có mệnh đề quan hệ |
|---|---|
| The girl is my sister. She is wearing a red dress. | The girl who is wearing a red dress is my sister. |
| I know a man. He can speak 5 languages. | I know a man who can speak 5 languages. |
Which — Vật
Dùng để nói về vật:
| Câu gốc | Câu có mệnh đề quan hệ |
|---|---|
| The book is interesting. I bought it yesterday. | The book which I bought yesterday is interesting. |
| I like the car. It is red. | I like the car which is red. |
That — Người/Vật
Dùng thay cho who hoặc which:
| Với người | Với vật |
|---|---|
| The man that lives here is a doctor. | The book that I read is good. |
| The girl that I met is nice. | The car that I want is expensive. |
💡 That phổ biến hơn trong văn nói!
Where — Nơi Chốn
Dùng để nói về địa điểm:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| The school where I study is big. | Trường nơi tôi học rất lớn. |
| This is the house where I was born. | Đây là ngôi nhà nơi tôi sinh ra. |
When — Thời Gian
Dùng để nói về thời gian:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| I remember the day when we first met. | Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu. |
| Summer is the time when I go swimming. | Mùa hè là lúc tôi đi bơi. |
📖 PHẦN 3: Bảng So Sánh
Conjunctions vs Relative Pronouns
| Loại | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Conjunctions | Nối 2 câu độc lập | I like tea and coffee. |
| Relative Pronouns | Nối câu phụ vào câu chính | The man who lives here is a teacher. |
Who vs Which vs That
| Who | Which | That | |
|---|---|---|---|
| Người | ✅ | ❌ | ✅ |
| Vật | ❌ | ✅ | ✅ |
| Văn nói | ✅ | ✅ | ✅ (phổ biến nhất) |
| Văn viết | ✅ | ✅ | ✅ |
✨ Ví Dụ Thực Tế
Kể chuyện với conjunctions
*"Yesterday I woke up early because I had an exam. I studied hard but I was still nervous. I went to school and I met my friends. We talked and laughed. The exam was difficult but I tried my best. I finished early, so I went home."*
Mô tả người với relative clauses
*"I have a friend who lives in Hanoi. She is the girl who always wears glasses. She studies at a school where they teach English very well. She loves books which are about science. The day when I met her was my first day at school."*
Kết hợp cả hai
*"I like the teacher who teaches English because she is very kind. The book which she gave me is interesting and useful. I study at home or at the library because it's quiet there."*
I like tea _______ (and/but) coffee.
Tôi thích trà _______ cà phê.