Conditional Type 1 · Câu Điều Kiện Loại 1
Học câu điều kiện loại 1 để nói về điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, dùng If + hiện tại đơn và will + V. Phù hợp lớp 4-5.
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Conditional Type 1 · Câu Điều Kiện Loại 1
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học về Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) — dùng để nói về:
- Điều kiện có thể xảy ra trong tương lai
- Kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện được thỏa mãn
Sau bài học, bạn sẽ nói về khả năng và kết quả trong tương lai một cách tự nhiên!
📖 PHẦN 1: Công Thức Cơ Bản
Cấu Trúc
| Mệnh đề IF | Mệnh đề chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| If + S + V (hiện tại đơn) | S + will + V (nguyên mẫu) | If it rains, I will stay home. |
Giải Thích
- Mệnh đề IF: Điều kiện (dùng thì hiện tại đơn)
- Mệnh đề chính: Kết quả (dùng will + V)
- Nghĩa: Nếu... thì...
Ví Dụ Cơ Bản
| Câu điều kiện | Nghĩa |
|---|---|
| If I study hard, I will pass the exam. | Nếu tôi học chăm, tôi sẽ đậu kỳ thi. |
| If it rains, we will stay home. | Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà. |
| If you eat too much, you will get sick. | Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ bị ốm. |
📖 PHẦN 2: Đảo Vị Trí Mệnh Đề
Có thể đảo vị trí
Mệnh đề IF có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính:
| Vị trí | Ví dụ | Dấu phẩy |
|---|---|---|
| IF trước | If it rains, I will stay home. | ✅ Có dấu phẩy |
| IF sau | I will stay home if it rains. | ❌ Không có dấu phẩy |
So Sánh
| Câu 1 | Câu 2 |
|---|---|
| If you study, you will pass. | You will pass if you study. |
| If it's sunny, we will go out. | We will go out if it's sunny. |
💡 Lưu ý: Khi IF đứng đầu → có dấu phẩy. Khi IF đứng sau → không có dấu phẩy.
📖 PHẦN 3: Biến Thể với Modal Verbs
Thay will bằng modal verbs khác
Có thể dùng can, may, might, must, should thay cho will:
| Modal | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| can | If you study, you can pass. | Nếu bạn học, bạn có thể đậu. |
| may | If it rains, we may cancel the trip. | Nếu trời mưa, chúng tôi có thể hủy chuyến đi. |
| might | If he comes, I might leave. | Nếu anh ấy đến, tôi có thể rời đi. |
| must | If you want to pass, you must study. | Nếu bạn muốn đậu, bạn phải học. |
| should | If you're tired, you should rest. | Nếu bạn mệt, bạn nên nghỉ. |
📖 PHẦN 4: Câu Phủ Định và Câu Hỏi
Câu Phủ Định
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| IF phủ định | If + S + don't/doesn't + V | If you don't study, you will fail. |
| Kết quả phủ định | If + S + V, S + won't + V | If it rains, I won't go out. |
| Cả hai phủ định | If + S + don't + V, S + won't + V | If you don't come, I won't wait. |
Câu Hỏi
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hỏi kết quả | If + S + V, will + S + V? | If it rains, will you stay home? |
| Hỏi điều kiện | What will + S + V + if...? | What will you do if it rains? |
📖 PHẦN 5: Unless = If not
Unless — Trừ khi
Unless = If not (nếu không)
| If not | Unless | Nghĩa |
|---|---|---|
| If you don't study, you will fail. | Unless you study, you will fail. | Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt. |
| If it doesn't rain, we will go. | Unless it rains, we will go. | Nếu trời không mưa, chúng tôi sẽ đi. |
⚠️ Lưu ý: Sau unless dùng câu khẳng định, KHÔNG dùng phủ định!
- ✅ Unless you study (= If you don't study)
- ❌ Unless you don't study
📖 PHẦN 6: Bảng Tổng Hợp
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cơ bản | If + S + V (hiện tại), S + will + V | If it rains, I will stay home. |
| Đảo vị trí | S + will + V + if + S + V (hiện tại) | I will stay home if it rains. |
| Modal verbs | If + S + V, S + can/may/must + V | If you study, you can pass. |
| Phủ định | If + S + don't + V, S + won't + V | If you don't study, you won't pass. |
| Unless | Unless + S + V, S + will + V | Unless you study, you will fail. |
✨ Ví Dụ Thực Tế
Lời khuyên
*"If you want to be healthy, you should exercise every day. If you eat too much junk food, you will get sick. If you don't sleep enough, you won't have energy. Unless you take care of yourself, you will have problems."*
Kế hoạch
A: What will you do this weekend?
B: If the weather is nice, I will go to the beach. If it rains, I will stay home and watch movies.
A: Will you invite me if you go?
B: Of course! I will call you if I decide to go.
Cảnh báo
*"If you touch that, you will get hurt. If you don't listen, you will regret it. Unless you stop now, something bad will happen."*
If it _______ (rain), I will stay home.
Nếu trời _______, tôi sẽ ở nhà.