Tag Questions & Imperatives · Câu Hỏi Đuôi & Câu Mệnh Lệnh
Học cách dùng câu hỏi đuôi để xác nhận thông tin và câu mệnh lệnh để ra lệnh, yêu cầu, khuyên nhủ. Phù hợp lớp 4-5.
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Tag Questions & Imperatives · Câu Hỏi Đuôi & Câu Mệnh Lệnh
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học:
- Câu hỏi đuôi (Tag Questions): isn't it?, don't you?, can't she?
- Câu mệnh lệnh (Imperatives): Open the door! Don't run!
Sau bài học, bạn sẽ xác nhận thông tin và ra lệnh tự nhiên như người bản ngữ!
📖 PHẦN 1: Tag Questions (Câu Hỏi Đuôi)
Quy Tắc Cơ Bản
Nguyên tắc vàng: Câu khẳng định → tag phủ định | Câu phủ định → tag khẳng định
| Câu chính | Tag question | Ví dụ đầy đủ |
|---|---|---|
| Khẳng định | Phủ định | You are a student, aren't you? |
| Phủ định | Khẳng định | You aren't a student, are you? |
Với Động Từ "To Be"
| Câu chính | Tag | Ví dụ |
|---|---|---|
| He is tall | isn't he? | He is tall, isn't he? |
| She isn't here | is she? | She isn't here, is she? |
| They are students | aren't they? | They are students, aren't they? |
| It was cold | wasn't it? | It was cold, wasn't it? |
Với Động Từ Thường
| Câu chính | Tag | Ví dụ |
|---|---|---|
| You like coffee | don't you? | You like coffee, don't you? |
| She likes tea | doesn't she? | She likes tea, doesn't she? |
| They don't play | do they? | They don't play, do they? |
| He went home | didn't he? | He went home, didn't he? |
Với Modal Verbs
| Câu chính | Tag | Ví dụ |
|---|---|---|
| You can swim | can't you? | You can swim, can't you? |
| She will come | won't she? | She will come, won't she? |
| He should study | shouldn't he? | He should study, shouldn't he? |
| They must go | mustn't they? | They must go, mustn't they? |
Trường Hợp Đặc Biệt
| Câu chính | Tag | Giải thích |
|---|---|---|
| I am right | aren't I? | Không dùng "amn't I" |
| Let's go | shall we? | Rủ nhau làm gì |
| Open the door | will you? | Câu mệnh lệnh |
| Don't be late | will you? | Câu mệnh lệnh phủ định |
📖 PHẦN 2: Imperatives (Câu Mệnh Lệnh)
Câu Mệnh Lệnh Khẳng Định
Công thức: V nguyên mẫu (không có chủ ngữ)
| Loại | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lệnh | Open the door! | Mở cửa! |
| Yêu cầu | Close the window, please. | Vui lòng đóng cửa sổ. |
| Hướng dẫn | Turn left at the corner. | Rẽ trái ở góc đường. |
| Lời khuyên | Be careful! | Hãy cẩn thận! |
Câu Mệnh Lệnh Phủ Định
Công thức: Don't + V nguyên mẫu
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Don't run! | Đừng chạy! |
| Don't be late! | Đừng đến muộn! |
| Don't touch that! | Đừng chạm vào cái đó! |
| Don't worry! | Đừng lo! |
Câu Mệnh Lệnh Lịch Sự
Thêm please để lịch sự hơn:
| Vị trí | Ví dụ |
|---|---|
| Đầu câu | Please sit down. |
| Cuối câu | Sit down, please. |
Let's (Rủ Nhau)
Công thức: Let's + V nguyên mẫu
| Khẳng định | Phủ định |
|---|---|
| Let's go! (Chúng ta đi thôi!) | Let's not go. (Chúng ta đừng đi.) |
| Let's play football! | Let's not play today. |
📖 PHẦN 3: Bảng So Sánh Tag Questions
| Thì | Câu chính | Tag | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Present Simple | You like it | don't you? | You like it, don't you? |
| Present Continuous | She is studying | isn't she? | She is studying, isn't she? |
| Past Simple | He went home | didn't he? | He went home, didn't he? |
| Future Simple | They will come | won't they? | They will come, won't they? |
| Present Perfect | You have eaten | haven't you? | You have eaten, haven't you? |
✨ Ví Dụ Thực Tế
Hội thoại với tag questions
A: You're from Vietnam, aren't you?
B: Yes, I am.
A: You can speak English, can't you?
B: Yes, I can.
A: She doesn't like coffee, does she?
B: No, she doesn't.
Hướng dẫn đường
*"Go straight ahead. Turn left at the traffic light. Don't turn right. Walk about 100 meters. The bank is on your left. Don't miss it!"*
Lời khuyên
*"Study hard for the exam. Don't stay up too late. Get enough sleep. Eat healthy food. Don't worry too much. You'll do great!"*
Rủ nhau
A: Let's go to the cinema!
B: That's a good idea. What time?
A: Let's meet at 7 PM, shall we?
B: Perfect!
You are a student, _______?
Bạn là học sinh, _______?