Wh-Questions & Telling Time · Câu Hỏi & Nói Giờ
Học cách đặt câu hỏi với What, Who, Where, When, Why, How và cách nói giờ bằng tiếng Anh (o'clock, half past, quarter to). Phù hợp cho học sinh lớp 2-4.
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Wh-Questions & Telling Time · Câu Hỏi & Nói Giờ
🎯 Bạn sẽ học được gì?
Trong bài này, bạn sẽ học:
- Câu hỏi Wh- (Wh-Questions): What, Who, Where, When, Why, How...
- Cách hỏi và trả lời về giờ giấc: What time is it?
Sau bài học, bạn sẽ đặt câu hỏi tự nhiên và nói giờ chính xác!
📖 PHẦN 1: Wh-Questions
Các Từ Hỏi Cơ Bản
| Từ hỏi | Nghĩa | Hỏi về | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| What | Cái gì / Điều gì | Vật, sự vật | What is your name? |
| Who | Ai | Người | Who is your teacher? |
| Where | Ở đâu | Nơi chốn | Where do you live? |
| When | Khi nào | Thời gian | When is your birthday? |
| Why | Tại sao | Lý do | Why are you late? |
| How | Như thế nào | Cách thức, tình trạng | How are you? |
| Which | Cái nào | Lựa chọn | Which book do you like? |
| Whose | Của ai | Sở hữu | Whose bag is this? |
Công Thức Câu Hỏi
#### Với động từ "to be"
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| Wh + be + S? | What is your name? Where are you? |
#### Với động từ thường
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| Wh + do/does + S + V? | Where do you live? What does she eat? |
| Wh + did + S + V? | Why did you come? When did he go? |
#### Khi từ hỏi là chủ ngữ
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| Who/What + V? | Who called you? What happened? |
📖 PHẦN 2: Các Từ Hỏi Mở Rộng
| Từ hỏi | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| How many | Bao nhiêu (đếm được) | How many students are there? |
| How much | Bao nhiêu (tiền/không đếm được) | How much does it cost? |
| How long | Bao lâu | How long does it take? |
| How old | Bao nhiêu tuổi | How old are you? |
| How often | Bao nhiêu lần | How often do you exercise? |
| How far | Bao xa | How far is it from here? |
| What time | Mấy giờ | What time does the class start? |
| What kind of | Loại gì | What kind of music do you like? |
📖 PHẦN 3: Telling Time — Nói Giờ
Cách Nói Giờ Đơn Giản
| Đồng hồ | Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 3:00 | It's three o'clock | 3 giờ đúng |
| 8:00 | It's eight o'clock | 8 giờ đúng |
| 12:00 | It's twelve o'clock / noon / midnight | 12 giờ trưa / đêm |
Cách Nói Giờ Phức Tạp
| Đồng hồ | Cách 1 (đọc số) | Cách 2 (past/to) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 3:15 | three fifteen | quarter past three | 3 giờ 15 |
| 3:30 | three thirty | half past three | 3 giờ 30 |
| 3:45 | three forty-five | quarter to four | 15 phút nữa là 4 giờ |
| 3:10 | three ten | ten past three | 3 giờ 10 |
| 3:50 | three fifty | ten to four | 10 phút nữa là 4 giờ |
Quy Tắc Past / To
```
Nửa đầu (:01 → :30) = số phút + PAST + giờ
Nửa sau (:31 → :59) = (60 - phút) + TO + giờ tiếp theo
```
| Phút | Cách nói |
|---|---|
| :15 | quarter past |
| :30 | half past |
| :45 | quarter to |
Hỏi Giờ
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| What time is it? | It's three o'clock. |
| What's the time? | It's half past two. |
| What time does the train leave? | It leaves at quarter to seven. |
✨ Ví Dụ Thực Tế
Hỏi thông tin
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| What is your name? | My name is Minh. |
| How old are you? | I'm 10 years old. |
| Where do you live? | I live in Hanoi. |
| When is your birthday? | It's in April. |
| How many people are in your family? | There are 4 people. |
| Why are you happy? | Because I got an A! |
| How do you go to school? | I go by bicycle. |
Nói về lịch trình
*"What time do you wake up? — I wake up at half past five.*
*— When do you have breakfast? — At six o'clock.*
*— What time does school start? — At seven fifteen.*
*— How long does school last? — About five hours.*
*— What time do you go home? — At half past twelve."*
_______ is your favorite subject? — English.
_______ là môn học yêu thích của bạn? — Tiếng Anh.