🔥 0

Present Simple & Present Continuous · Thì Hiện Tại Đơn & Tiếp Diễn

Học cách dùng Thì Hiện Tại Đơn để nói về thói quen, sự thật và Thì Hiện Tại Tiếp Diễn để nói về hành động đang xảy ra. Phù hợp cho học sinh lớp 2-3.

Level 1presentsimplecontinuoushabitroutinetensegrammar

💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về chủ đề này

Present Simple & Present Continuous · Thì Hiện Tại Đơn & Tiếp Diễn

Present Simple & Present Continuous · Thì Hiện Tại Đơn & Tiếp Diễn

🎯 Bạn sẽ học được gì?

Trong bài này, bạn sẽ hiểu rõ 2 thì quan trọng nhất trong tiếng Anh:

  • Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple) — nói về thói quen, sự thật
  • Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous) — nói về hành động đang xảy ra

Sau bài học, bạn sẽ biết khi nào dùng thì nào và không bao giờ nhầm lẫn nữa!


📖 PHẦN 1: Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

Khi nào dùng?

Dùng để nói về:

  • Thói quen diễn ra đều đặn mỗi ngày
  • Sự thật luôn luôn đúng
  • Cảm xúc và trạng thái hiện tại

🌟 Ví dụ:

- "I eat breakfast every morning." → Tôi ăn sáng mỗi buổi sáng. *(thói quen)*

- "The sun rises in the east." → Mặt trời mọc ở hướng đông. *(sự thật)*

- "She loves dogs." → Cô ấy yêu thích chó. *(cảm xúc)*

Công Thức

#### Câu Khẳng Định

Chủ ngữĐộng từVí dụ
I / You / We / TheyV (nguyên dạng)I play football.
He / She / ItV + s/esShe plays football.

Quy tắc thêm -s / -es:

  • Thêm -s: eat → eats, run → runs
  • Thêm -es khi kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -o: go → goes, watch → watches
  • Đổi y → ies (phụ âm + y): study → studies, cry → cries

#### Câu Phủ Định

Chủ ngữCông thứcVí dụ
I / You / We / Theydo not (don't) + VI don't like vegetables.
He / She / Itdoes not (doesn't) + VHe doesn't like vegetables.

⚠️ Lưu ý: Khi dùng doesn't, động từ dùng nguyên dạng (không thêm -s/-es)!

#### Câu Hỏi

Chủ ngữCông thứcVí dụ
I / You / We / TheyDo + S + V?Do you like music?
He / She / ItDoes + S + V?Does she play piano?

Từ Khóa Thường Gặp

Khi thấy các từ này → dùng Present Simple:

Tiếng AnhTiếng Việt
every day / week / monthmỗi ngày / tuần / tháng
alwaysluôn luôn
usuallythường thường
oftenthường xuyên
sometimesđôi khi
neverkhông bao giờ

📖 PHẦN 2: Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

Khi nào dùng?

Dùng để nói về:

  • Hành động đang xảy ra NGAY BÂY GIỜ
  • Kế hoạch trong tương lai gần (đã sắp xếp)

🌟 Ví dụ:

- "I am reading a book now." → Tôi đang đọc sách bây giờ.

- "She is playing with her friends at the moment." → Cô ấy đang chơi với bạn lúc này.

- "We are going to the zoo tomorrow." → Chúng tôi sẽ đi sở thú ngày mai. *(kế hoạch đã định)*

Công Thức

#### Câu Khẳng Định

Chủ ngữCông thứcVí dụ
Iam + V-ingI am reading.
You / We / Theyare + V-ingThey are playing.
He / She / Itis + V-ingShe is eating.

Quy tắc thêm -ing:

  • Thêm -ing: play → playing, read → reading
  • Bỏ e cuối: write → writing, make → making
  • Gấp đôi phụ âm cuối (ngắn + 1 phụ âm): run → running, swim → swimming

#### Câu Phủ Định

Chủ ngữCông thứcVí dụ
Iam not + V-ingI am not watching TV.
You / We / Theyare not (aren't) + V-ingThey aren't playing.
He / She / Itis not (isn't) + V-ingShe isn't eating.

#### Câu Hỏi

Chủ ngữCông thứcVí dụ
IAm + I + V-ing?Am I doing it right?
You / We / TheyAre + S + V-ing?Are you listening?
He / She / ItIs + S + V-ing?Is she sleeping?

Từ Khóa Thường Gặp

Khi thấy các từ này → dùng Present Continuous:

Tiếng AnhTiếng Việt
nowbây giờ
at the momentlúc này
right nowngay bây giờ
Look! / Listen!Nhìn kìa! / Nghe này!
todayhôm nay
this weektuần này

⚖️ SO SÁNH 2 THÌ

Present SimplePresent Continuous
Dùng khiThói quen, sự thậtHành động đang xảy ra
Công thứcS + V(s/es)S + am/is/are + V-ing
Ví dụI play football every day.I am playing football now.
Từ khóaalways, usually, every daynow, at the moment, Look!
Câu hỏiDo you play?Are you playing?
Phủ địnhI don't play.I am not playing.

Ví Dụ So Sánh

Present Simple (Thói quen)Present Continuous (Đang xảy ra)
I go to school every day.I am going to school now.
She eats rice for lunch.She is eating rice right now.
They play football on Sundays.They are playing football at the moment.
My mom cooks dinner.My mom is cooking dinner now.

✨ Ví Dụ Thực Tế

Tình huống 1: Thói quen vs Đang làm

Câu hỏiTrả lời (Present Simple)Trả lời (Present Continuous)
What do you do every morning?I brush my teeth.-
What are you doing now?-I am brushing my teeth.

Tình huống 2: Sự thật vs Hành động tạm thời

Present SimplePresent Continuous
I live in Hanoi. *(sự thật)*I am staying at a hotel this week. *(tạm thời)*
She works at a bank. *(công việc cố định)*She is working on a project now. *(đang làm)*

Tình huống 3: Câu hỏi thực tế

A: What do you usually do after school?

B: I usually play games. *(thói quen)*

A: What are you doing right now?

B: I am doing my homework. *(đang làm)*


🔑 Động Từ KHÔNG Dùng Continuous

Một số động từ KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn, chỉ dùng Present Simple:

NhómĐộng từVí dụ
Cảm xúclove, like, hate, want, needI love you. ❌ I am loving you.
Suy nghĩknow, understand, believe, think (nghĩ rằng)I know the answer.
Giác quansee, hear, smell, tasteI see a bird.
Sở hữuhave (có), own, belongShe has a cat.

⚠️ Ngoại lệ: "have" có thể dùng continuous khi nghĩa là "đang ăn/uống/trải nghiệm"

- ✅ I am having breakfast. (đang ăn sáng)

- ❌ I am having a dog. → ✅ I have a dog. (sở hữu)


Câu 1 / 50%

I _______ (go / am going) to school every day.

Tôi _______ đến trường mỗi ngày.