🔊 Học Phát Âm · Learn Pronunciation
20 bài học phát âm với video, ảnh minh họa và bài tập tương tác — từ Đuôi Từ đến Trọng Âm
1️⃣MODULE 1 — Đuôi Từ/ Word Endings
1.1Đuôi -ED hoàn chỉnh
Level 1Học 3 quy tắc đọc đuôi -ED (/ɪd/, /t/, /d/) và ngoại lệ tính từ đặc biệt. Bài học nền tảng cho phát âm động từ quá khứ.
1.2Đuôi -S/-ES hoàn chỉnh
Level 1Học 3 quy tắc đọc đuôi -S/-ES (/ɪz/, /s/, /z/) cho danh từ số nhiều và động từ ngôi 3 số ít. Bao gồm danh từ bất quy tắc.
2️⃣MODULE 2 — Nguyên Âm/ Vowels
2.1Phân biệt /ɪ/ ngắn vs /iː/ dài
Level 1Phân biệt âm /ɪ/ ngắn (bit, sit, ship) với âm /iː/ dài (beat, seat, sheep) — 12 cặp minimal pairs, lỗi phổ biến của học sinh Việt Nam và cách sửa.
2.2Phân biệt /e/ vs /æ/
Level 1Phân biệt 2 nguyên âm hay nhầm: /e/ (bed, ten) vs /æ/ (bad, tan). Luyện vị trí hàm và nhận diện theo từ thông dụng.
2.3Phân biệt /ʌ/ vs /ɑː/
Level 2Phân biệt /ʌ/ ngắn (cup, but) vs /ɑː/ dài (car, far). Luyện độ dài âm và cách mở miệng để tránh nhầm lẫn phổ biến.
2.4Magic E — nguyên âm + e câm
Level 1Quy tắc Magic E: thêm "e" câm cuối từ làm nguyên âm đọc tên chữ cái (a→/eɪ/, i→/aɪ/, o→/əʊ/, u→/juː/). Áp dụng cho hàng trăm từ thông dụng.
2.5Tổ hợp "oo": /ʊ/ vs /uː/
Level 1Phân biệt "oo" đọc ngắn /ʊ/ (book, look) vs dài /uː/ (moon, food). Học nhóm từ theo quy luật và nhận diện qua ngữ cảnh.
2.6Tổ hợp "ea": 3 cách đọc
Level 2Học 3 cách đọc tổ hợp "ea": /iː/ (sea, eat), /e/ (bread, dead), và /eɪ/ (great, break). Bài học giúp tránh lỗi phát âm phổ biến với nhóm từ có chữ "ea".
2.7Nguyên âm đôi nhóm 1: /eɪ/ /aɪ/ /ɔɪ/
Level 2Học 3 nguyên âm đôi nhóm 1: /eɪ/ (day, rain), /aɪ/ (my, high, light), /ɔɪ/ (boy, coin). Nhận biết và phát âm chính xác trong các từ phổ biến.
2.8Nguyên âm đôi nhóm 2: /əʊ/ /aʊ/ /ɪə/
Level 2Học 3 nguyên âm đôi nhóm 2: /əʊ/ (go, boat, snow), /aʊ/ (now, mouth, cloud), /ɪə/ (ear, here, beer). Phân biệt và phát âm đúng các nhóm nguyên âm đôi dễ nhầm.
2.9Schwa /ə/ — âm không nhấn
Level 3Học về âm schwa /ə/ — âm nguyên âm phổ biến nhất tiếng Anh trong các âm tiết không nhấn. Nhận biết schwa trong từ thông dụng và áp dụng đúng trong câu.
3️⃣MODULE 3 — Phụ Âm Đặc Biệt/ Special Consonants
3.1Phân biệt /θ/ vô thanh vs /ð/ hữu thanh
Level 2Nắm vững cách phân biệt âm TH vô thanh /θ/ (think, three) và TH hữu thanh /ð/ (this, they). Luyện vị trí lưỡi và cách rung thanh quản.
3.2Bộ 3 phụ âm dễ nhầm: /v/ — /l/ — /r/
Level 1Phân biệt 3 phụ âm /v/, /l/, /r/ — bộ âm dễ nhầm nhất với người Việt. Luyện vị trí miệng và nhận diện theo phiên âm IPA.
3.3Tổ hợp "ch": /tʃ/ vs /k/ vs /ʃ/
Level 2Giải mã tổ hợp "ch" với 3 cách đọc: /tʃ/ (chair), /k/ (chorus), /ʃ/ (chef). Học cách nhận biết theo nguồn gốc từ.
3.4Tổ hợp "gh": câm vs /f/ vs /g/
Level 2Giải mã tổ hợp "gh" với 3 cách đọc: câm (night), /f/ (laugh), /g/ (ghost). Học quy tắc nhận biết qua vị trí từ.
3.5Tổ hợp "ou/ow": 4 cách đọc
Level 3Giải mã 4 cách đọc của "ou/ow": /aʊ/ (house/cow), /əʊ/ (know/flow), /uː/ (you/through), /ɒ/ (cough). Học theo nhóm từ và vị trí.
4️⃣MODULE 4 — Phụ Âm Câm/ Silent Consonants
4.1Phụ âm câm nhóm 1: kn- · wr- · -mb · -ght
Level 1Học 4 nhóm phụ âm câm phổ biến nhất: kn- (knife), wr- (write), -mb (climb), -ght (night). Quy tắc ghi nhớ theo vị trí trong từ.
4.2Phụ âm câm nhóm 2: -l · h- · -t
Level 2Học 3 nhóm phụ âm câm khó nhận: -l câm (calm, talk), h- câm (hour, honest), -t câm (listen, castle). Nhận biết qua từ vựng thông dụng.
5️⃣MODULE 5 — Trọng Âm/ Word Stress
5.1Trọng âm từ 2 âm tiết: danh từ vs động từ
Level 2Học quy tắc trọng âm từ 2 âm tiết: danh từ thường nhấn âm tiết 1, động từ thường nhấn âm tiết 2. Luyện qua các cặp như record/record, permit/permit.
5.2Trọng âm với hậu tố: -tion/-sion vs -ic/-ical
Level 3Quy tắc trọng âm theo hậu tố: -tion/-sion luôn kéo trọng âm vào âm tiết ngay trước; -ic/-ical kéo trọng âm vào âm tiết ngay trước hậu tố. Áp dụng tự động cho hàng nghìn từ.