Bài 2.5

Tổ hợp "oo": /ʊ/ vs /uː/

Phân biệt "oo" đọc ngắn /ʊ/ (book, look) vs dài /uː/ (moon, food). Học nhóm từ theo quy luật và nhận diện qua ngữ cảnh.

oovowelʊminimal pairpronunciationdigraph

💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về quy tắc phát âm

Tổ hợp "oo": /ʊ/ vs /uː/

🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài này, học sinh có thể:

  • Nhận ra tổ hợp "oo" đọc ngắn /ʊ/ và dài /uː/
  • Phân biệt book/moon, foot/food, look/cool
  • Đọc đúng khi gặp "oo" trong từ mới

⚡ Một câu tóm tắt

Chữ "oo" trong tiếng Anh có hai cách đọc: /ʊ/ ngắn (book, foot, good) và /uː/ dài (moon, food, pool) — phải học thuộc từng từ vì không có quy tắc chung.


🌟 CÁC ÂM NÀY KHÁC NHAU Ở ĐÂU?

ÂM 1: /ʊ/ ngắnÂM 2: /uː/ dài
Ký hiệu IPA/ʊ//uː/
Nghe giống TV"u" ngắn (như "ù" nhưng ngắn hơn)"u" dài (kéo dài như "uuu")
Vị trí môiMôi tròn nhẹ, không căngMôi tròn chặt, chu ra phía trước
Độ dài âmNgắn, đọc nhanhDài, kéo dài gấp đôi
Ví dụ từ quenbook · foot · goodmoon · food · pool

Thí nghiệm nhanh: Đọc "book" (môi tròn nhẹ, âm ngắn) rồi đọc "moon" (môi chu ra, âm dài) — bạn sẽ cảm nhận sự khác biệt rõ ràng.


📝 BẢNG MINIMAL PAIRS (6 cặp quan trọng nhất)

ÂM /ʊ/ ngắnIPAÂM /uː/ dàiIPANghĩa từ 1Nghĩa từ 2
book/bʊk/moon/muːn/sáchmặt trăng
foot/fʊt/food/fuːd/bàn chânthức ăn
look/lʊk/pool/puːl/nhìnhồ bơi
wood/wʊd/cool/kuːl/gỗmát mẻ
good/ɡʊd/mood/muːd/tốttâm trạng
cook/kʊk/coop/kuːp/nấu ănchuồng gà

🔴 TỔNG HỢP TỪ THƯỜNG GẶP

Nhóm /ʊ/ ngắn

book · look · cook · good · foot · wood · took · stood · hook · pull · full · put

Nhóm /uː/ dài

moon · food · pool · cool · school · room · noon · soon · tool · zoo · too · spoon


⚠️ Top 3 bẫy cần nhớ

Từ❌ Hay đọc sai✅ ĐúngLý do
foot/fuːt/ (như food)/fʊt/"oo" trong foot là âm ngắn /ʊ/, không kéo dài
book/buːk/ (như moon)/bʊk/"oo" trong book là âm ngắn /ʊ/, đọc nhanh
food/fʊd/ (như foot)/fuːd/"oo" trong food là âm dài /uː/, phải kéo dài

🎮 Bài tập nhanh

Chọn từ đúng để hoàn thành câu:

  1. I read a _____ every night. (book / moon)
  2. My _____ hurts after running. (foot / food)
  3. Please _____ at the board. (look / pool)
  4. This table is made of _____. (wood / cool)
  5. I'm in a good _____ today. (good / mood)

Đáp án: 1. book | 2. foot | 3. look | 4. wood | 5. mood


🏆 CHECKLIST TỰ KIỂM TRA

  • [ ] Tôi biết âm /ʊ/ ngắn đọc nhanh, không kéo dài
  • [ ] Tôi biết âm /uː/ dài phải chu môi ra và kéo dài
  • [ ] Tôi không nhầm "book" với "moon"
  • [ ] Tôi không nhầm "foot" với "food"
  • [ ] Tôi không nhầm "look" với "pool"
  • [ ] Tôi có thể phân biệt được 6 cặp minimal pairs đại diện trong bảng tóm tắt
  • [ ] Tôi nhớ rằng "oo" có thể ngắn hoặc dài — phải học thuộc từng từ

🌈 Đừng lo nếu ban đầu còn nhầm lẫn! Hai âm này rất khác với tiếng Việt, nên cần thời gian luyện tập. Hãy đọc to các cặp minimal pairs mỗi ngày, và sớm thôi con sẽ phân biệt được một cách tự nhiên!

💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn

4 đáp án • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.

Bắt buộc đúng mới qua câu.

Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 200%

Chọn phiên âm đúng của từ book: