Bài 1.2
Đuôi -S/-ES hoàn chỉnh
Học 3 quy tắc đọc đuôi -S/-ES (/ɪz/, /s/, /z/) cho danh từ số nhiều và động từ ngôi 3 số ít. Bao gồm danh từ bất quy tắc.
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về quy tắc phát âm

TẠI SAO ĐUÔI -S/-ES LẠI KHÓ?
Đuôi -S/-ES có 3 cách đọc khác nhau:
| Cách đọc | Ký hiệu | Nghe giống tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cách 1 | /ɪz/ | giống âm "iz" |
| Cách 2 | /s/ | giống âm "s" |
| Cách 3 | /z/ | giống âm "z" |
Bí quyết: Nhìn vào âm CUỐI CÙNG của từ gốc.
QUY TẮC 1: Đọc /ɪz/ — "Gặp âm rít thì thêm IZ"
Khi nào dùng?
Khi từ gốc kết thúc bằng các âm "rít":
/s/ — /z/ — /ʃ/ (sh) — /ʒ/ (ge) — /tʃ/ (ch) — /dʒ/ (ge/j)
Câu thần chú:
"Xe Buýt Chở Giáo Sư Sách"
Ví dụ:
| Từ gốc | Âm cuối | Đọc hoàn chỉnh | Gần âm TV |
|---|---|---|---|
| bus | /s/ | /ˈbʌsɪz/ | "ba-siz" |
| box | /ks/ | /ˈbɒksɪz/ | "box-iz" |
| dish | /ʃ/ | /ˈdɪʃɪz/ | "dish-iz" |
| watch | /tʃ/ | /ˈwɒtʃɪz/ | "woch-iz" |
| page | /dʒ/ | /ˈpeɪdʒɪz/ | "pay-jiz" |
QUY TẮC 2: Đọc /s/ — "Âm vô thanh → Đuôi câm /s/"
Khi nào dùng?
Khi từ gốc kết thúc bằng âm vô thanh:
/p/ — /t/ — /k/ — /f/ — /θ/ (th)
Câu thần chú:
"Pin Tắt Không Fail Thật"
Ví dụ:
| Từ gốc | Âm cuối | Đọc hoàn chỉnh | Gần âm TV |
|---|---|---|---|
| cat | /t/ | /kæts/ | "cats" |
| book | /k/ | /bʊks/ | "buks" |
| cup | /p/ | /kʌps/ | "caps" |
| map | /p/ | /mæps/ | "maps" |
QUY TẮC 3: Đọc /z/ — "Âm hữu thanh → Đuôi giữ /z/"
Khi nào dùng?
Khi từ gốc kết thúc bằng:
- Âm hữu thanh (cổ rung khi đọc)
- Hoặc nguyên âm (a, e, i, o, u)
Ví dụ:
| Từ gốc | Âm cuối | Đọc hoàn chỉnh | Gần âm TV |
|---|---|---|---|
| dog | /g/ | /dɒgz/ | "dogz" |
| pen | /n/ | /penz/ | "penz" |
| car | nguyên âm | /kɑːz/ | "caz" |
| boy | nguyên âm | /bɔɪz/ | "boyz" |
BẢNG TÓM TẮT
```
Âm cuối từ gốc là gì?
├── Âm RÍT (s, z, sh, ch, ge) → Đọc /ɪz/
├── Âm VÔ THANH (p, t, k, f, th) → Đọc /s/
└── Âm HỮU THANH + Nguyên âm → Đọc /z/
```
DANH TỪ BẤT QUY TẮC
Nhóm 1: Thay đổi nguyên âm
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| man | men | đàn ông |
| woman | women | phụ nữ |
| child | children | trẻ em |
| tooth | teeth | răng |
| foot | feet | bàn chân |
Nhóm 2: F/FE → VES (đọc /vz/)
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| wife | wives | vợ |
| knife | knives | dao |
| leaf | leaves | lá cây |
| life | lives | cuộc sống |
Nhóm 3: Giữ nguyên
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| sheep | cừu |
| deer | hươu |
| fish | cá |
BÀI TẬP LUYỆN
Bài 1: Xác định cách đọc
- cats → âm cuối /t/ → vô thanh → đọc: ___
- buses → âm cuối /s/ → âm rít → đọc: ___
- dogs → âm cuối /g/ → hữu thanh → đọc: ___
- dishes → âm cuối /ʃ/ → âm rít → đọc: ___
Đáp án: 1./s/ — 2./ɪz/ — 3./z/ — 4./ɪz/
Bài 2: Đọc to các câu
- She has three cats /s/ and two dogs /z/.
- He washes /ɪz/ the dishes /ɪz/ every day.
- The books /s/ are on the shelves /vz/.
CHECKLIST TỰ KIỂM TRA
- [ ] Tôi biết 3 cách đọc đuôi -S/-ES: /ɪz/, /s/, /z/
- [ ] Tôi nhớ: Âm rít → thêm /ɪz/
- [ ] Tôi biết âm vô thanh → đuôi đọc /s/
- [ ] Tôi biết âm hữu thanh + nguyên âm → đuôi đọc /z/
- [ ] Tôi nhớ ít nhất 5 danh từ bất quy tắc
- [ ] Tôi đã luyện đọc to ít nhất 20 từ có đuôi -S/-ES
Lời động viên: Quy tắc đuôi -S/-ES không khó! Chỉ cần nhớ: *"Nghe âm cuối → Chọn cách đọc"*. Luyện mỗi ngày 10 phút, con sẽ tự tin giao tiếp tiếng Anh!
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
4 đáp án • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Chọn phiên âm đúng của từ buses: