Bài 3.1
Phân biệt /θ/ vô thanh vs /ð/ hữu thanh
Nắm vững cách phân biệt âm TH vô thanh /θ/ (think, three) và TH hữu thanh /ð/ (this, they). Luyện vị trí lưỡi và cách rung thanh quản.
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về quy tắc phát âm

⚡ Một câu tóm tắt
Cả /θ/ và /ð/ đều cần lưỡi giữa răng khi đọc "th" — nhưng /θ/ không rung cổ (think, three) còn /ð/ rung cổ (this, they).
🌟 Bảng phân biệt nhanh
| ÂM /θ/ | ÂM /ð/ | |
|---|---|---|
| Ký hiệu IPA | /θ/ | /ð/ |
| Gần âm TV | "th" (lưỡi giữa răng, không rung) | "đh" (lưỡi giữa răng, rung cổ) |
| Cổ có rung không | ❌ Không rung (vô thanh) | ✅ Rung (hữu thanh) |
| Ví dụ từ | think, three, bath | this, they, father |
📝 Bảng minimal pairs tiêu biểu
| ÂM /θ/ (từ + IPA) | ÂM /ð/ (từ + IPA) | Nghĩa /θ/ | Nghĩa /ð/ |
|---|---|---|---|
| thin /θɪn/ | then /ðen/ | gầy, mỏng | sau đó |
| think /θɪŋk/ | this /ðɪs/ | nghĩ | này |
| three /θriː/ | they /ðeɪ/ | ba | họ |
| thank /θæŋk/ | than /ðæn/ | cảm ơn | hơn |
| bath /bɑːθ/ | bathe /beɪð/ | bồn tắm | tắm |
| breath /breθ/ | breathe /briːð/ | hơi thở | thở |
⚠️ Top 3 bẫy cần nhớ
| Từ | ❌ Hay đọc sai | ✅ Đúng | Lý do |
|---|---|---|---|
| think | /tɪŋk/ (tink) | /θɪŋk/ | Lưỡi phải ra giữa răng, không đọc như /t/ |
| this | /dɪs/ (đis) | /ðɪs/ | Lưỡi ra giữa răng và rung cổ, không đọc như /đ/ |
| father | /ˈfɑːtə/ | /ˈfɑːðə/ | "-ther" cuối từ luôn là /ð/, không phải /t/ |
🎮 Bài tập nhanh
Xếp các từ sau vào cột /θ/ hoặc /ð/:
think · this · three · they · bath · father · tooth · then · thank · mother
| /θ/ Vô thanh | /ð/ Hữu thanh |
|---|---|
Đáp án: /θ/: think, three, bath, tooth, thank | /ð/: this, they, father, then, mother
🏆 Checklist tự kiểm tra
- [ ] Tôi biết /θ/ là âm vô thanh — lưỡi giữa răng, không rung cổ
- [ ] Tôi biết /ð/ là âm hữu thanh — lưỡi giữa răng, có rung cổ
- [ ] Tôi không nhầm /θ/ với /t/ (ví dụ: think ≠ tink)
- [ ] Tôi không nhầm /ð/ với /đ/ (ví dụ: this ≠ đis)
- [ ] Tôi đọc đúng các từ phổ biến: think, this, three, they, thank, the, father, mother
- [ ] Tôi biết cách nhận ra: "th-" đầu từ hàm số (this/the/they) → thường /ð/; "th-" từ nội dung (think/three/thank) → thường /θ/
- [ ] Tôi có thể phân biệt cặp bath /bɑːθ/ vs bathe /beɪð/
🌈 Âm "th" là âm khó nhất với học sinh Việt Nam — nhưng khi con đã luyện được, con sẽ nói tiếng Anh chuẩn hơn hầu hết người lớn xung quanh!
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
4 đáp án • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Phiên âm /θɪŋk/ ứng với từ tiếng Anh nào?