Bài 5.1
Trọng âm từ 2 âm tiết: danh từ vs động từ
Học quy tắc trọng âm từ 2 âm tiết: danh từ thường nhấn âm tiết 1, động từ thường nhấn âm tiết 2. Luyện qua các cặp như record/record, permit/permit.
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về quy tắc phát âm

⚡ Một câu tóm tắt
Từ 2 âm tiết dùng làm danh từ → nhấn âm tiết 1; dùng làm động từ → nhấn âm tiết 2.
🎯 Câu thần chú
"Danh từ nhấn ĈẦU — Động từ nhấn CUỐI"
| Câu thần chú | Áp dụng cho |
|---|---|
| Danh từ nhấn ĈẦU (âm tiết 1) | Tất cả danh từ 2 âm tiết đồng hình với động từ |
| Động từ nhấn CUỐI (âm tiết 2) | Tất cả động từ 2 âm tiết đồng hình với danh từ |
📋 Bảng từ so sánh (từ thường gặp)
| Từ | Danh từ (N) | IPA N | Động từ (V) | IPA V | Nghĩa N / V |
|---|---|---|---|---|---|
| record | REcord | /ˈrekɔːd/ | reCORD | /rɪˈkɔːd/ | hồ sơ / ghi âm |
| present | PREsent | /ˈprezənt/ | preSENT | /prɪˈzent/ | quà / trình bày |
| permit | PERmit | /ˈpɜːmɪt/ | perMIT | /pəˈmɪt/ | giấy phép / cho phép |
| insult | INsult | /ˈɪnsʌlt/ | inSULT | /ɪnˈsʌlt/ | lời xúc phạm / xúc phạm |
| increase | INcrease | /ˈɪnkriːs/ | inCREASE | /ɪnˈkriːs/ | sự tăng / tăng |
| protest | PROtest | /ˈprəʊtest/ | proTEST | /prəˈtest/ | cuộc biểu tình / phản đối |
| export | EXport | /ˈekspɔːt/ | exPORT | /ɪkˈspɔːt/ | hàng xuất khẩu / xuất khẩu |
| object | OBject | /ˈɒbdʒɪkt/ | obJECT | /əbˈdʒekt/ | vật thể / phản đối |
⚠️ Top 3 bẫy cần nhớ
| Từ | Danh từ ❌ hay nhầm | ✅ Đúng | Lý do |
|---|---|---|---|
| present (v) | /ˈprezənt/ | /prɪˈzent/ | Là động từ → nhấn tiết 2 |
| record (n) | /rɪˈkɔːd/ | /ˈrekɔːd/ | Là danh từ → nhấn tiết 1 |
| permit (v) | /ˈpɜːmɪt/ | /pəˈmɪt/ | Là động từ → nhấn tiết 2 |
🎮 Bài tập nhanh
Từ trong câu là danh từ (N) hay động từ (V)? Nhấn âm tiết mấy?
- "We need a permit to fish here." → (N/V?) → Âm tiết ___
- "Please present your ideas." → (N/V?) → Âm tiết ___
- "There was a big increase last year." → (N/V?) → Âm tiết ___
- "Don't insult your friends." → (N/V?) → Âm tiết ___
Đáp án: 1. N → tiết 1 (PERmit) | 2. V → tiết 2 (preSENT) | 3. N → tiết 1 (INcrease) | 4. V → tiết 2 (inSULT)
🏆 Checklist tự kiểm tra
- [ ] Tôi nhớ câu thần chú: "Danh từ nhấn ĈẦU — Động từ nhấn CUỐI"
- [ ] Tôi biết nhấn âm tiết 1 khi từ là danh từ: REcord, PREsent, PERmit
- [ ] Tôi biết nhấn âm tiết 2 khi từ là động từ: reCORD, preSENT, perMIT
- [ ] Tôi nhận ra ngữ cảnh (danh từ/động từ) quyết định cách đọc
- [ ] Tôi hiểu âm tiết không được nhấn thường đọc nhẹ hơn (gần /ə/)
- [ ] Tôi có thể đọc đúng 5 cặp: record, present, permit, insult, increase
🌈 Trọng âm là "nhạc điệu" của tiếng Anh — nhấn đúng chỗ sẽ giúp người bản xứ hiểu con ngay lập tức!
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
4 đáp án • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Từ record được dùng như danh từ: "She broke the world record." Trọng âm ở âm tiết nào?