Bài 3.5
Tổ hợp "ou/ow": 4 cách đọc
Giải mã 4 cách đọc của "ou/ow": /aʊ/ (house/cow), /əʊ/ (know/flow), /uː/ (you/through), /ɒ/ (cough). Học theo nhóm từ và vị trí.
ouowvoweldiphthongmultiple readingspronunciation
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về quy tắc phát âm

Bảng phân biệt nhanh 4 nhóm
| Nhóm | Âm | Gần âm TV | Từ tiêu biểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | /aʊ/ | "ao" | out, house, cow, now | "ou" đơn tiết ngắn |
| 2 | /əʊ/ | "ô" | know, snow, show, though | "ow" cuối từ (không phải câu hỏi) |
| 3 | /uː/ | "u" dài | you, soup, through, group | Từ đặc biệt — nhớ theo từng từ |
| 4 | /ʌ/ | "â" ngắn | young, country, touch, rough | Gốc Pháp/Anglo-Norman |
Từ tiêu biểu mỗi nhóm
Nhóm 1 — /aʊ/ ("ao")
| Từ | IPA | Gần âm TV |
|---|---|---|
| house | /haʊs/ | hao-s |
| cloud | /klaʊd/ | clao-d |
| town | /taʊn/ | tao-n |
| owl | /aʊl/ | ao-l |
Nhóm 2 — /əʊ/ ("ô")
| Từ | IPA | Gần âm TV |
|---|---|---|
| know | /nəʊ/ | nô |
| snow | /snəʊ/ | snô |
| show | /ʃəʊ/ | shô |
| soul | /səʊl/ | sôl |
Nhóm 3 — /uː/ ("u" dài)
| Từ | IPA | Gần âm TV |
|---|---|---|
| you | /juː/ | iu |
| soup | /suːp/ | suup |
| through | /θruː/ | thruu |
| group | /ɡruːp/ | gruup |
Nhóm 4 — /ʌ/ ("â" ngắn)
| Từ | IPA | Gần âm TV |
|---|---|---|
| young | /jʌŋ/ | yâng |
| country | /ˈkʌntri/ | câng-tri |
| touch | /tʌtʃ/ | tâch |
| rough | /rʌf/ | râf |
Top 3 bẫy cần nhớ
Bẫy 1: you /juː/ vs young /jʌŋ/
→ Cùng bắt đầu "you-" nhưng âm "ou" khác hoàn toàn: /uː/ vs /ʌ/
Bẫy 2: snow /snəʊ/ vs now /naʊ/
→ "ow" sau phụ âm kép (sn-) → /əʊ/; "ow" sau phụ âm đơn cuối từ câu hỏi → /aʊ/
Bẫy 3: count /kaʊnt/ vs country /ˈkʌntri/
→ Từ phái sinh không giữ nguyên cách đọc: count=/aʊ/ nhưng country=/ʌ/
Bài tập nhanh: Phân loại 12 từ
Xem mỗi từ thuộc nhóm nào (/aʊ/, /əʊ/, /uː/, /ʌ/)?
| Từ | Nhóm | Từ | Nhóm | |
|---|---|---|---|---|
| --- | --- | --- | --- | |
| loud | ? | grow | ? | |
| wound | ? | double | ? | |
| own | ? | found | ? | |
| couple | ? | flow | ? | |
| mouth | ? | youth | ? | |
| though | ? | touch | ? |
Đáp án
| Từ | Nhóm | Từ | Nhóm | |
|---|---|---|---|---|
| --- | --- | --- | --- | |
| loud | /aʊ/ | grow | /əʊ/ | |
| wound | /uː/ | double | /ʌ/ | |
| own | /əʊ/ | found | /aʊ/ | |
| couple | /ʌ/ | flow | /əʊ/ | |
| mouth | /aʊ/ | youth | /uː/ | |
| though | /əʊ/ | touch | /ʌ/ |
🏆 CHECKLIST TỰ KIỂM TRA
- [ ] Phát âm đúng /aʊ/ trong: out, house, loud, cow
- [ ] Phát âm đúng /əʊ/ trong: know, snow, show, though
- [ ] Phát âm đúng /uː/ trong: you, soup, through, group
- [ ] Phát âm đúng /ʌ/ trong: young, country, touch, rough
- [ ] Phân biệt now(/aʊ/) vs know(/əʊ/)
- [ ] Phân biệt you(/uː/) vs young(/ʌ/)
- [ ] Phân biệt count(/aʊ/) vs country(/ʌ/)
- [ ] Đọc đúng: "The young owl found a house near the snow."
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
4 đáp án • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 200%
Từ "house" — tổ hợp "ou" đọc là âm nào?