Bài 1.1
Đuôi -ED hoàn chỉnh
Học 3 quy tắc đọc đuôi -ED (/ɪd/, /t/, /d/) và ngoại lệ tính từ đặc biệt. Bài học nền tảng cho phát âm động từ quá khứ.
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về quy tắc phát âm

⚡ Một câu tóm tắt
Đuôi -ED có 3 cách đọc (/ɪd/, /t/, /d/) tùy vào âm cuối của động từ gốc — nhìn âm cuối là biết cách đọc ngay.
🥇 QUY TẮC 1: Đọc /ɪd/ — "Gặp T hoặc D thì thêm IT"
Khi nào dùng: Động từ gốc kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/
Mẹo nhớ: "Gặp T hay D → Thêm IT vào đuôi"
| Động từ gốc | Âm cuối | Đọc hoàn chỉnh | Gần âm TV |
|---|---|---|---|
| want | /t/ | /ˈwɒntɪd/ | "won-tit" |
| need | /d/ | /ˈniːdɪd/ | "ni-dit" |
| visit | /t/ | /ˈvɪzɪtɪd/ | "vi-zi-tit" |
| decide | /d/ | /dɪˈsaɪdɪd/ | "di-xai-dit" |
🥈 QUY TẮC 2: Đọc /t/ — "Âm vô thanh → Đuôi câm /t/"
Khi nào dùng: Động từ gốc kết thúc bằng âm vô thanh: /p/ /k/ /f/ /s/ /ʃ/ /tʃ/ /θ/
Câu thần chú: "Pin Sạc Không Fail, Shirt Check Thật"
| Từ trong câu thần chú | Âm IPA | Ví dụ từ |
|---|---|---|
| Pin | /p/ | stop, help |
| Sạc | /s/ | miss, pass |
| Không | /k/ | cook, walk |
| Fail | /f/ | laugh (gh=/f/) |
| Shirt | /ʃ/ | wash, finish |
| Check | /tʃ/ | watch, reach |
| Thật | /θ/ | (ít gặp) |
| Động từ gốc | Âm cuối | Đọc hoàn chỉnh | Gần âm TV |
|---|---|---|---|
| cook | /k/ | /kʊkt/ | "cuk-t" |
| wash | /ʃ/ | /wɒʃt/ | "wosh-t" |
| help | /p/ | /helpt/ | "help-t" |
| miss | /s/ | /mɪst/ | "mist" |
🥉 QUY TẮC 3: Đọc /d/ — "Âm hữu thanh → Đuôi giữ /d/"
Khi nào dùng: Động từ gốc kết thúc bằng âm hữu thanh hoặc nguyên âm
| Động từ gốc | Âm cuối | Đọc hoàn chỉnh | Gần âm TV |
|---|---|---|---|
| play | nguyên âm /eɪ/ | /pleɪd/ | "play-d" |
| clean | /n/ | /kliːnd/ | "kli-n-d" |
| love | /v/ | /lʌvd/ | "lav-d" |
| call | /l/ | /kɔːld/ | "co-ld" |
📊 SƠ ĐỒ QUYẾT ĐỊNH
```
Âm cuối từ gốc là gì?
├── /t/ hoặc /d/ ──────────────→ Đọc /ɪd/ ("it")
├── Âm VÔ THANH (p, k, f, s, sh, ch, th) → Đọc /t/
└── Âm HỮU THANH + Nguyên âm ────→ Đọc /d/
```
🔴 DANH SÁCH VÀNG — Tính từ đọc /ɪd/ DÙ không theo quy tắc
| Từ | Đọc đúng | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| naked | /ˈneɪkɪd/ | trần trụi | the *naked* eye |
| wicked | /ˈwɪkɪd/ | độc ác | the *wicked* witch |
| beloved | /bɪˈlʌvɪd/ | yêu dấu | my *beloved* teacher |
| sacred | /ˈseɪkrɪd/ | thiêng liêng | a *sacred* place |
| blessed | /ˈblesɪd/ | may mắn | a *blessed* day |
| learned | /ˈlɜːnɪd/ | uyên bác | a *learned* professor |
⚠️ Top 3 bẫy cần nhớ
| Từ | ❌ Hay đọc sai | ✅ Đúng | Lý do |
|---|---|---|---|
| laughed | /lɑːgd/ | /lɑːft/ | "gh" đọc là /f/ (vô thanh) → đuôi /t/ |
| wicked | /ˈwɪkt/ | /ˈwɪkɪd/ | Tính từ đặc biệt → luôn đọc /ɪd/ |
| learned (tính từ) | /lɜːnd/ | /ˈlɜːnɪd/ | Tính từ "uyên bác" → đọc /ɪd/ (khác động từ) |
🎮 Bài tập nhanh
Nhìn vào từ, xác định âm cuối → chọn /ɪd/, /t/, hay /d/:
- cooked → âm cuối là /k/ → vô thanh → đọc: ___
- needed → âm cuối là /d/ → đọc: ___
- played → âm cuối là nguyên âm → đọc: ___
- washed → âm cuối là /ʃ/ → vô thanh → đọc: ___
- decided → âm cuối là /d/ → đọc: ___
- loved → âm cuối là /v/ → hữu thanh → đọc: ___
Đáp án: 1./t/ — 2./ɪd/ — 3./d/ — 4./t/ — 5./ɪd/ — 6./d/
🏆 CHECKLIST TỰ KIỂM TRA
- [ ] Tôi biết 3 cách đọc đuôi -ED: /ɪd/, /t/, /d/
- [ ] Tôi nhớ: T và D → thêm /ɪd/
- [ ] Tôi biết âm vô thanh → đuôi đọc /t/
- [ ] Tôi biết âm hữu thanh + nguyên âm → đuôi đọc /d/
- [ ] Tôi nhớ ít nhất 5 từ trong "Danh Sách Vàng"
- [ ] Tôi đã luyện đọc to ít nhất 20 từ có đuôi -ED
- [ ] Tôi biết phân biệt động từ vs tính từ (learned, blessed)
🌈 Lời động viên: Quy tắc đuôi -ED không khó như con nghĩ! Chỉ cần nhớ: *"Nghe âm cuối → Chọn cách đọc"*. Luyện mỗi ngày 10 phút, con sẽ tự tin giao tiếp tiếng Anh! 💪
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
4 đáp án • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Chọn phiên âm đúng của từ wanted: