Bài 3.4
Tổ hợp "gh": câm vs /f/ vs /g/
Giải mã tổ hợp "gh" với 3 cách đọc: câm (night), /f/ (laugh), /g/ (ghost). Học quy tắc nhận biết qua vị trí từ.
ghsilentdigraphpronunciationmultiple readings
💡 Hãy xem video để hiểu rõ hơn về quy tắc phát âm

Bảng phân biệt nhanh 3 nhóm
| Nhóm | Cách đọc | Vị trí thường gặp | Ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | Câm (silent) | Sau nguyên âm dài, trong "igh" | night, thought, high |
| Nhóm 2 | /f/ | Cuối từ hoặc trước "t" | cough, rough, laugh |
| Nhóm 3 | /g/ | Đầu từ gốc Anh cổ | ghost, ghetto, ghoul |
Từ tiêu biểu mỗi nhóm
Nhóm 1 — "gh" câm
| Từ | IPA | Gần âm TV |
|---|---|---|
| night | /naɪt/ | nai-t |
| thought | /θɔːt/ | thot |
| caught | /kɔːt/ | cot |
| weight | /weɪt/ | uây-t |
Nhóm 2 — "gh" = /f/
| Từ | IPA | Gần âm TV |
|---|---|---|
| cough | /kɒf/ | cóp |
| rough | /rʌf/ | ráp |
| enough | /ɪˈnʌf/ | i-náp |
| laugh | /lɑːf/ | láp |
Nhóm 3 — "gh" = /g/
| Từ | IPA | Gần âm TV |
|---|---|---|
| ghost | /ɡəʊst/ | gâu-st |
| ghetto | /ˈɡetəʊ/ | ghét-tâu |
| ghoul | /ɡuːl/ | gul |
| aghast | /əˈɡɑːst/ | ờ-gast |
Top 3 bẫy cần nhớ
| Từ | Cách đọc SAI | Cách đọc ĐÚNG | Lý do |
|---|---|---|---|
| thought | /θʌft/ (gh=/f/) | /θɔːt/ (gh câm) | "ough" sau nguyên âm dài → câm |
| ghost | /ɡɒst/ (bỏ h) | /ɡəʊst/ (gh=/g/) | gh đầu từ → /g/, "o" đọc /əʊ/ |
| enough | /ɪˈnəʊ/ (gh câm) | /ɪˈnʌf/ (gh=/f/) | gh cuối từ nhóm này → /f/ |
| laugh | /lɑːɡ/ (gh=/g/) | /lɑːf/ (gh=/f/) | Cuối từ, nhóm Anglo-Saxon → /f/ |
| ghastly | /ˈæstli/ (gh câm) | /ˈɡɑːstli/ (gh=/g/) | gh đầu từ → /g/ |
Bài tập nhanh: Phân loại 12 từ
Phân loại vào 3 nhóm: câm / /f/ / /g/
through · laugh · ghetto · caught · enough · high · ghoul · taught · tough · aghast · weight · sight
| Câm | /f/ | /g/ |
|---|---|---|
| through | laugh | ghetto |
| caught | enough | ghoul |
| high | tough | aghast |
| taught | ||
| weight | ||
| sight |
Đáp án nhanh:
- Câm (6): through, caught, high, taught, weight, sight
- /f/ (3): laugh, enough, tough
- /g/ (3): ghetto, ghoul, aghast
🏆 CHECKLIST TỰ KIỂM TRA
- [ ] Nhớ: "igh" → gh luôn câm (night, light, right, sight...)
- [ ] Thuộc 5 từ gh=/f/: cough, rough, tough, enough, laugh
- [ ] Nhớ: gh đầu từ → /g/ (ghost, ghetto, ghoul, ghastly, aghast)
- [ ] Phân biệt: thought (câm) ≠ tough (/f/)
- [ ] Phân biệt: ghost (/g/) ≠ light (câm)
- [ ] Phân biệt: enough (/f/) ≠ though (câm)
- [ ] Đọc trôi câu: *"Last night, a ghost walked through the rough streets"*
💡 Bạn có thể zoom và cuộn PDF để xem rõ hơn
4 đáp án • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 200%
Từ "night" — tổ hợp "gh" được đọc như thế nào?