🌉 Học Bridge · A2+ to B1
Cầu nối từ A2 lên B1 với grammar nâng cao, vocabulary themes, và collocations
📐Grammar Nâng Cao/ Advanced Grammar
Relative Clauses · Mệnh đề quan hệ
Level 2Học cách nối hai câu ngắn thành một câu mạch lạc bằng who/which/that/where. Giúp viết và nói về người, vật, nơi chốn tự nhiên hơn. Phù hợp cho học sinh bridge level (A2+ đến B1).
Reported Speech · Câu tường thuật
Level 2Học cách kể lại lời nói của người khác một cách tự nhiên. Giúp viết và nói về những gì ai đó đã nói mà không cần trích dẫn trực tiếp. Phù hợp cho học sinh bridge level (A2+ đến B1).

Passive Voice in Use · Câu bị động thực hành
Level 2Học cách dùng câu bị động trong các tình huống thực tế. Giúp viết và nói về hành động khi không biết hoặc không cần nhấn mạnh người thực hiện. Phù hợp cho học sinh bridge level (A2+ đến B1).

Conditionals 0, 1, 2 · Câu điều kiện
Level 2Học cách diễn đạt các tình huống giả định và điều kiện. Giúp viết và nói về sự thật, khả năng, và tình huống tưởng tượng. Phù hợp cho học sinh bridge level (A2+ đến B1).

Gerunds and Infinitives · Danh động từ và To-infinitive
Level 2Học cách dùng động từ ở dạng -ing và to-infinitive sau các động từ khác. Giúp viết và nói tự nhiên hơn về sở thích, kế hoạch, và hành động. Phù hợp cho học sinh bridge level (A2+ đến B1).
📚Vocabulary Themes/ Vocabulary Themes
Education & Learning · Giáo dục & Học tập
Level 2Học từ vựng học tập nâng cao (curiosity, discipline, strategy, feedback, progress) để nói về quá trình học và phát triển bản thân. Nâng cấp từ từ vựng trường lớp cơ bản sang cách diễn đạt sâu sắc hơn về giáo dục.
Environment & Nature · Môi trường & Thiên nhiên
Level 2Học từ vựng về môi trường và thiên nhiên: pollution, protect, recycle, waste, climate. Hiểu cách nói về vấn đề môi trường và hành động bảo vệ hành tinh. Phù hợp cho học sinh bridge level (A2+ đến B1).

Technology & Digital Life · Công nghệ & Đời sống số
Level 2Học từ vựng về công nghệ và đời sống số: device, app, connect, download, online, social media, screen time. Hiểu cách nói về thiết bị, ứng dụng, và tác động của công nghệ. Phù hợp cho học sinh bridge level (A2+ đến B1).

Health & Lifestyle · Sức khỏe & Lối sống
Level 2Học từ vựng về sức khỏe và lối sống: healthy, exercise, nutrition, balance, stress. Hiểu cách nói về thói quen lành mạnh, dinh dưỡng, và quản lý căng thẳng. Phù hợp cho học sinh bridge level (A2+ đến B1).
Society & Community · Xã hội & Cộng đồng
Level 2Học từ vựng về xã hội và cộng đồng: community, volunteer, contribute, responsibility, cooperate. Hiểu cách nói về vai trò công dân, đóng góp cho xã hội, và hợp tác trong cộng đồng. Phù hợp cho học sinh bridge level (A2+ đến B1).
🔗Collocations/ Collocations
Make · Do · Have · Take
Level 2Học collocations tự nhiên với make/do/have/take: make a mistake, do homework, have fun, take notes. Hiểu cách dùng đúng động từ với danh từ để nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn. Phù hợp cho học sinh bridge level (A2+ đến B1).
Opinion & Argument · Ý kiến & Lập luận
Level 2Học collocations để nêu ý kiến, đưa lý do, đồng ý/không đồng ý và kết luận mạch lạc trong speaking/writing.
Cause, Effect, and Solution · Nguyên nhân, Kết quả, Giải pháp
Level 2Luyện collocations để diễn đạt nguyên nhân-kết quả và đề xuất giải pháp rõ ràng cho các chủ đề thực tế.
Compare and Contrast · So sánh và Đối chiếu
Level 2Học collocations để so sánh điểm giống và đối chiếu điểm khác một cách rõ ràng trong speaking/writing.
Academic Chunks · Cụm từ học thuật
Level 2Luyện các cụm từ học thuật phổ biến để viết và nói chuyên nghiệp hơn, chuẩn bị cho academic English.