Technology & Digital Life · Công nghệ & Đời sống số

Học từ vựng về công nghệ và đời sống số: device, app, connect, download, online, social media, screen time. Hiểu cách nói về thiết bị, ứng dụng, và tác động của công nghệ. Phù hợp cho học sinh bridge level (A2+ đến B1).

technologydigital lifedeviceappconnectdownloadonlinesocial mediascreen timevocabularybridge
Technology & Digital Life · Công nghệ & Đời sống số
Bước 1: Chọn từ đúng với công nghệ1 / 5Đọc câu và chọn từ phù hợp nhất để tạo collocation tự nhiên.

Trong tiếng Anh, mỗi từ về công nghệ có cách dùng riêng. Ví dụ: download an app (tải ứng dụng), connect to Wi-Fi (kết nối Wi-Fi).

Lily muốn cài một ứng dụng học tiếng Anh mới trên máy tính bảng. Cô giáo đã gửi link cho cả lớp.

I need to this learning app on my tablet.

Câu 1 / 120%

What does 'device' mean?

4 đáp án • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.

Bắt buộc đúng mới qua câu.

Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 240%

Which sentence uses the correct collocation?