Society & Community · Xã hội & Cộng đồng
Học từ vựng về xã hội và cộng đồng: community, volunteer, contribute, responsibility, cooperate. Hiểu cách nói về vai trò công dân, đóng góp cho xã hội, và hợp tác trong cộng đồng. Phù hợp cho học sinh bridge level (A2+ đến B1).
societycommunityvolunteercontributeresponsibilitycooperatecitizenvocabularybridge

Bước 1: Chọn từ đúng về xã hội•1 / 5•Đọc câu và chọn từ phù hợp nhất để tạo collocation tự nhiên.
Trong tiếng Anh, mỗi từ về xã hội có cách dùng riêng. Ví dụ: volunteer for a project (tình nguyện cho dự án), take responsibility (nhận trách nhiệm).
Lily tham gia dự án làm sạch công viên mùa hè vừa rồi. Lily không được trả lương nhưng rất vui vì giúp được cộng đồng.
I
Câu 1 / 120%
What does 'community' mean?
4 đáp án • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Hotkeys 1-4EnterConfetti⤢ Toàn màn hình
Câu 1 / 240%
The local ___ organized a charity event last weekend.