Education & Learning · Giáo dục & Học tập

Học từ vựng học tập nâng cao (curiosity, discipline, strategy, feedback, progress) để nói về quá trình học và phát triển bản thân. Nâng cấp từ từ vựng trường lớp cơ bản sang cách diễn đạt sâu sắc hơn về giáo dục.

educationlearningcuriositydisciplinestrategyfeedbackprogressvocabularybridge
Education & Learning · Giáo dục & Học tập
Bước 1: Chọn từ đúng1 / 5Đọc tình huống và chọn từ phù hợp nhất.

Các từ về học tập nâng cao giúp diễn đạt quá trình học một cách sâu sắc hơn. Curiosity (tò mò), discipline (kỷ luật), strategy (chiến lược), feedback (phản hồi), progress (tiến bộ).

Lily vừa nộp bài luận. Cô giáo không chỉ chấm điểm mà còn viết nhiều ghi chú chi tiết về cách cải thiện. Lily đọc và hiểu rõ mình cần làm gì tiếp theo.

Good from teachers helps students improve faster.

Câu 1 / 100%

Which word means 'useful comments that help you improve'?

4 đáp án • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.

Bắt buộc đúng mới qua câu.

Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 100%

My teacher gave me useful ___ on my essay.