Health & Lifestyle · Sức khỏe & Lối sống

Học từ vựng về sức khỏe và lối sống: healthy, exercise, nutrition, balance, stress. Hiểu cách nói về thói quen lành mạnh, dinh dưỡng, và quản lý căng thẳng. Phù hợp cho học sinh bridge level (A2+ đến B1).

healthlifestylehealthyexercisenutritionbalancestressvocabularybridge
Health & Lifestyle · Sức khỏe & Lối sống
Bước 1: Chọn từ đúng về sức khỏe1 / 5Đọc câu và chọn từ phù hợp nhất để tạo collocation tự nhiên.

Trong tiếng Anh, mỗi từ về sức khỏe có cách dùng riêng. Ví dụ: do exercise (tập thể dục), live a healthy lifestyle (sống lối sống lành mạnh).

Tom quyết định thay đổi lối sống. Tom dậy sớm mỗi sáng để tập thể dục trước khi đi học.

I every morning to stay healthy.

Câu 1 / 120%

What does 'healthy' mean?

4 đáp án • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.

Bắt buộc đúng mới qua câu.

Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 240%

Which sentence uses the correct collocation?