What Makes a True Champion?
Bài hùng biện thứ 50 — nhà vô địch thật sự không phải người có nhiều cúp nhất, mà là người đứng dậy sau mỗi lần ngã, học từ mọi thất bại, và dùng sức mạnh để nâng đỡ người khác.

🎧NGHE BÀI HÙNG BIỆN ĐẦY ĐỦ
0:000:00
⏱️ Thời lượng: 3:07
💡 Hãy nghe bài hùng biện đầy đủ trước khi luyện tập nhé!
| Từ | IPA | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| tied | /taɪd/ | verb | gắn kết, kết nối lại “the one that ties everything together” |
| persistence | /pəˈsɪstəns/ | noun | sự kiên trì bền bỉ “The most important quality of a champion is not talent — it is persistence.” |
| talent | /ˈtælənt/ | noun | tài năng bẩm sinh “not talent — it is persistence” |
| applause | /əˈplɔːz/ | noun | tiếng vỗ tay “It is not the trophies. It is not the applause.” |
| material | /məˈtɪəriəl/ | noun | chất liệu, nguyên liệu (để xây dựng) “Every experience — good or bad — is material to build a better version of yourself.” |
| admire | /ədˈmaɪə(r)/ | verb | ngưỡng mộ, kính phục “The greatest champions I admire” |
| show off | /ˈʃəʊ ɒf/ | phrase | khoe khoang, phô trương “not to show off” |
| lift | /lɪft/ | verb | nâng đỡ, giúp người khác vươn lên “uses their strength to lift others up” |
| journey | /ˈdʒɜːni/ | noun | hành trình “I started this journey as a kid who wanted to find his voice.” |
4 đáp án • Ban đầu ẩn tiếng Việt • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 300%
How many speeches has Minh given in this journey?