Space Is Calling
Vũ trụ thật còn vĩ đại hơn Dragon Ball — mặt trời lớn hơn Trái Đất 1 triệu lần, GPS và dự báo thời tiết đến từ vũ trụ, và mỗi nguyên tử trong cơ thể chúng ta được tạo ra từ các ngôi sao. Chúng ta là một phần của vũ trụ.

🎧NGHE BÀI HÙNG BIỆN ĐẦY ĐỦ
0:000:00
⏱️ Thời lượng: 2:18
💡 Hãy nghe bài hùng biện đầy đủ trước khi luyện tập nhé!
| Từ | IPA | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| incredible | /ɪnˈkredɪbl/ | adj | không thể tin được, đáng kinh ngạc “The real universe is even more incredible than that.” |
| galaxy | /ˈɡæləksi/ | noun | thiên hà “Our Sun is just one of two hundred billion stars in our galaxy alone.” |
| fictional | /ˈfɪkʃənəl/ | adj | hư cấu, không có thật “The real universe makes every fictional universe look small.” |
| exploration | /ˌeksplərˈeɪʃən/ | noun | sự khám phá “Space exploration is not just for scientists or astronauts.” |
| satellite | /ˈsætəlaɪt/ | noun | vệ tinh “GPS on phones? That comes from satellites in space.” |
| forecast | /ˈfɔːrkæst/ | noun | dự báo (thời tiết) “Weather forecasts? Space satellites make that possible.” |
| mind-blowing | /ˈmaɪnd bloʊɪŋ/ | adj | choáng ngợp, gây sốc (theo nghĩa tích cực) “Here is the most mind-blowing fact I know.” |
| atom | /ˈætəm/ | noun | nguyên tử “Every atom in our bodies was made inside a star.” |
| scattered | /ˈskætərd/ | verb | rải rác, phát tán “Giant stars exploded and scattered their atoms across space.” |
| astronaut | /ˈæstrənɔːt/ | noun | phi hành gia “Space exploration is not just for scientists or astronauts.” |
| wonder | /ˈwʌndər/ | noun | sự kỳ diệu, niềm kinh ngạc “The real universe is full of something even greater — wonder, science, and truth.” |
4 đáp án • Ban đầu ẩn tiếng Việt • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 300%
What show does Minh love most?